miniaturiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực/giống cái:
- Họa sĩ tiểu họa: Người chuyên vẽ, tạo ra hoặc trang trí các bức tranh nhỏ, tinh xảo, thường là chân dung, trên các vật liệu như ngà, giấy da hoặc trong sách.
- Người chế tác đồ vật thu nhỏ: Người chuyên tạo ra các phiên bản thu nhỏ, tỉ mỉ và chính xác của các đồ vật, kiến trúc hoặc cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le miniaturiste du XVIIIe siècle a peint un portrait exquis sur ivoire. (Người họa sĩ tiểu họa thế kỷ 18 đã vẽ một bức chân dung tuyệt mỹ trên ngà voi.)
- Elle est une miniaturiste renommée pour ses reproductions de meubles anciens à l'échelle 1/12. (Cô ấy là một nghệ nhân chế tác đồ thu nhỏ nổi tiếng với những bản sao đồ nội thất cổ tỉ lệ 1/12.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (văn học): Dùng để chỉ một nhà văn hoặc nghệ sĩ có phong cách tỉ mỉ, tập trung vào các chi tiết nhỏ và tinh tế để xây dựng nên một tác phẩm hoàn chỉnh.
- Cet écrivain est un véritable miniaturiste des sentiments humains. (Nhà văn này đúng là một bậc thầy tỉ mỉ trong việc khắc họa những tình cảm con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Miniature (danh từ giống cái): tranh tiểu họa, đồ vật thu nhỏ.
- une collection de miniatures (một bộ sưu tập tranh tiểu họa/đồ vật thu nhỏ)
- Miniaturiser (động từ): thu nhỏ.
- miniaturiser un composant électronique (thu nhỏ một linh kiện điện tử)
- Miniaturisation (danh từ giống cái): sự thu nhỏ hóa.
- la miniaturisation des ordinateurs (sự thu nhỏ hóa của máy tính)
Từ đồng nghĩa
- Peintre en miniature: họa sĩ vẽ tranh nhỏ (nghĩa chuyên môn hơn cho họa sĩ).
- Maquettiste: người làm mô hình (thường dùng cho kiến trúc, tàu thuyền).
- Modeleur réduit: người tạo mẫu thu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "miniaturiste".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "miniaturiste".
danh từ
- họa sĩ tiểu họa