minibar

minibar

A hotel guest takes a bottle of water from the minibar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ rượu mini: "minibar" một tủ nhỏ hoặc ngăn kéo trong phòng khách sạn, chứa các chai rượu, đồ uống đồ ăn nhẹ để khách sử dụng. Từ này thường chỉ một tủ lạnh nhỏ hoặc kệ ngăn chứa chai lọ.
dụ sử dụng
  • (Phòng khách sạn một tủ rượu mini chứa đầy nước ngọt đồ ăn nhẹ.)
  • (Tôi mở tủ rượu mini để lấy một chai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raid the minibar": lấy hết đồ trong tủ rượu mini (thường mang tính hài hước, chỉ việc uống hết đồ miễn phí hoặc trả phí).

    • After a long flight, he raided the minibar for a beer. (Sau chuyến bay dài, anh ấy lấy hết bia trong tủ rượu mini.)
  • "minibar charges": phí sử dụng tủ rượu mini (thường được tính vào hóa đơn khách sạn).

    • Please check your minibar charges before checking out. (Vui lòng kiểm tra phí sử dụng tủ rượu mini trước khi trả phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mini-bar (danh từ): biến thể viết dấu gạch nối, cùng nghĩa.
  • Minibar key (danh từ): chìa khóa hoặc thẻ mở tủ rượu mini.
  • Minibar attendant (danh từ): nhân viên phụ trách kiểm tra bổ sung tủ rượu mini trong khách sạn.
Từ đồng nghĩa
  • Tủ lạnh mini: tủ lạnh nhỏ thường trong phòng khách sạn, nhưng không nhất thiết chỉ chứa rượu.
  • Kệ đồ uống: kệ để đồ uống trong phòng, có thể bao gồm cả minibar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "minibar".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "minibar". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh:)
    • "to be on the minibar tab": có nghĩa chi phí sử dụng tủ rượu mini được ghi vào hóa đơn khách sạn.
      • All drinks from the minibar are on the tab. (Tất cả đồ uống từ tủ rượu mini đều được ghi vào hóa đơn.)

Từ gần giống