manpower

/'mæn,pauə/
Học thuật
Thân thiện
manpower

The company increased its manpower to complete the project on schedule.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân lực; sức người: Chỉ số lượng người sẵn, khả năng hoặc đang làm việc trong một tổ chức, ngành nghề, hoặc quốc gia. Từ này nhấn mạnh đến nguồn lực con người xét về mặt số lượng khả năng lao động.
    • Đơn vị sức người: Một đơn vị đo lường sức lao động, tương đương với công suất một người có thể tạo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction project requires a large amount of manpower. (Dự án xây dựng đòi hỏi một lượng nhân lực lớn.)
    • A shortage of skilled manpower is slowing down the industry's growth. (Sự thiếu hụt nhân lực tay nghề đang làm chậm tốc độ tăng trưởng của ngành.)
    • We need to calculate the manpower needed to complete this task on time. (Chúng ta cần tính toán sức người cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ này đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manpower planning": Hoạch định nhân lực, quá trình dự báo đảm bảo nhu cầu nhân sự cho một tổ chức.

    • Effective manpower planning is crucial for the company's expansion. (Việc hoạch định nhân lực hiệu quảrất quan trọng cho sự mở rộng của công ty.)
  • "Manpower shortage": Tình trạng thiếu hụt nhân lực.

    • The hospital is facing a severe manpower shortage. (Bệnh viện đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Workforce (n): Lực lượng lao động. Từ này thường có nghĩa tương tự "manpower" nhưng có thể bao hàm cả ý nghĩa về cấu chất lượng lao động.

    • The country's workforce is highly educated. (Lực lượng lao động của đất nước này trình độ học vấn cao.)
  • Human resources (n): Nguồn nhân lực. Đây thuật ngữ rộng hơn, thường dùng trong quản trị để chỉ toàn bộ nhân sự của một tổ chức, bao gồm cả kỹ năng, năng lực tiềm năng.

    • The Human Resources department handles recruitment. (Bộ phận Nhân sự phụ trách việc tuyển dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor force: Lực lượng lao động.
  • Personnel: Nhân viên, nhân sự (thường dùng trong một tổ chức cụ thể).
  • Staff: Đội ngũ nhân viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "manpower").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "manpower" một cách cố định.)

manpower

The company increased its manpower to complete the project on schedule.

danh từ
  1. nhân lực; sức người
  2. đơn vị sức người (1 qoành 0 mã lực)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "manpower"