minibike

minibike

A child rides a red minibike around a quiet park path.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe máy mini: "minibike" một loại xe máy nhỏ, khung thấp, bánh xe nhỏ tay lái cao, thường được thiết kế cho trẻ em hoặc người lớn sử dụng trong các hoạt động giải trí, địa hình hoặc đua xe.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một chiếc xe máy mini cho sinh nhật con trai mình.)
  • (Xe máy mini rất dễ lái trên địa hình gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a minibike": lái xe máy mini.
    • Children often ride a minibike in the backyard. (Trẻ em thường lái xe máy minisân sau.)
  • "minibike racing": đua xe máy mini.
    • Minibike racing is a popular sport among teenagers. (Đua xe máy mini môn thể thao phổ biếnthanh thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Minibike (n): không biến thể phổ biến.
  • Miniature motorcycle (n): xe máy thu nhỏ (từ đồng nghĩa mô tả).
  • Mini chopper (n): xe máy mini kiểu chopper (một dạng biến thể).
Từ đồng nghĩa
  • Small motorcycle: xe máy nhỏ.
  • Pocket bike: xe máy bỏ túi (một loại minibike rất nhỏ).
  • Dirt bike: xe địa hình (thường kích thước tương tự minibike nhưng dùng cho địa hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "minibike", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • "to take a minibike out": mang xe máy mini ra ngoài.
      • He took the minibike out for a spin. (Anh ấy mang xe máy mini ra ngoài để chạy thử.)
    • "to fix up a minibike": sửa chữa xe máy mini.
      • They fixed up the old minibike to sell it. (Họ sửa chiếc xe máy mini để bán .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "minibike", nhưng có thể dùng trong các câu mô tả:
    • "a minibike is a toy for adults": xe máy mini món đồ chơi cho người lớn.
      • Some people say a minibike is a toy for adults because it's fun but small. (Một số người nói xe máy mini món đồ chơi cho người lớn vui nhưng nhỏ.)