minibus

minibus

A yellow minibus waits at the bus stop to pick up passengers.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe buýt nhỏ: "minibus" một loại xe buýt cỡ nhỏ, thường sức chứa từ 4 đến 10 hành khách, được thiết kế để chở người trên các tuyến đường ngắn hoặc trong các khu vực đông đúc.

dụ sử dụng
  • (We rented a minibus to take the whole family on a city tour.)
  • (Minibuses are often used for small tours or school shuttles.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minibus taxi": xe buýt nhỏ hoạt động như taxi, thường chạy theo tuyến cố định nhưng có thể đón trả khách linh hoạt.
    • nhiều nước châu Á, minibus taxi phương tiện giao thông phổ biến. (In many Asian countries, minibus taxis are a common means of transport.)
Biến thể từ gần giống
  • Mini (adj): nhỏ, thu nhỏ (thường dùng làm tiền tố).

    • Một chiếc xe mini kích thước nhỏ hơn xe thông thường. (A mini car is smaller than a regular car.)
  • Bus (n): xe buýt (loại lớn hơn, chở nhiều hành khách).

    • Xe buýt thành phố có thể chở hơn 50 người. (City buses can carry over 50 people.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe khách nhỏ: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, chỉ loại xe chở người kích thước trung bình.

    • Xe khách nhỏ thường được dùng cho các chuyến đi ngắn ngày. (Small passenger vehicles are often used for short trips.)
  • Xe buýt cỡ nhỏ: Cách mô tả tương tự, nhấn mạnh vào kích thước.

    • Xe buýt cỡ nhỏ rất tiện lợi cho việc di chuyển trong phố cổ. (Small-sized buses are very convenient for moving in old towns.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "minibus".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "minibus".)

Từ gần giống