minimisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giảm thiểu, sự tối thiểu hóa: "minimisation" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên nhỏ nhất, ít nhất có thể về mức độ, số lượng, hoặc tầm quan trọng.
- Sự coi nhẹ, sự hạ thấp: Trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, "minimisation" còn mang nghĩa cố tình làm giảm tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Sự giảm thiểu:
- The government's policy focuses on the minimisation of waste. (Chính sách của chính phủ tập trung vào sự giảm thiểu rác thải.)
- Cost minimisation is a key goal for many businesses. (Sự tối thiểu hóa chi phí là mục tiêu chính của nhiều doanh nghiệp.)
Sự coi nhẹ:
- His minimisation of the accident's severity angered the victims. (Việc anh ta coi nhẹ mức độ nghiêm trọng của vụ tai nạn đã khiến các nạn nhân tức giận.)
- The psychologist noted the patient's minimisation of his own symptoms. (Nhà tâm lý học ghi nhận việc bệnh nhân hạ thấp các triệu chứng của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"harm minimisation": giảm thiểu tác hại (thường dùng trong y tế công cộng, như chương trình giảm tác hại từ ma túy).
- Harm minimisation strategies include providing clean needles to drug users. (Các chiến lược giảm thiểu tác hại bao gồm cung cấp kim tiêm sạch cho người sử dụng ma túy.)
"risk minimisation": giảm thiểu rủi ro.
- Risk minimisation is essential in financial investments. (Giảm thiểu rủi ro là điều cần thiết trong đầu tư tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Minimise (động từ): giảm thiểu, tối thiểu hóa.
- We must minimise our environmental impact. (Chúng ta phải giảm thiểu tác động đến môi trường.)
- Minimal (tính từ): tối thiểu, rất nhỏ.
- The damage was minimal. (Thiệt hại là rất nhỏ.)
- Minimum (danh từ/tính từ): mức tối thiểu.
- The minimum requirement for this job is a bachelor's degree. (Yêu cầu tối thiểu cho công việc này là bằng cử nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Reduction: sự giảm bớt.
- Downplaying: sự coi nhẹ, hạ thấp (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Understatement: sự nói giảm, nói tránh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play down: coi nhẹ, hạ thấp tầm quan trọng.
- The CEO tried to play down the company's losses. (Giám đốc điều hành đã cố gắng coi nhẹ các khoản lỗ của công ty.)
- Scale down: giảm quy mô.
- They had to scale down their expansion plans. (Họ phải giảm quy mô kế hoạch mở rộng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Make light of: coi nhẹ, không xem trọng.
- She made light of her injury, but it was actually serious. (Cô ấy coi nhẹ vết thương của mình, nhưng thực ra nó rất nghiêm trọng.)