minimization
Định nghĩa
Danh từ: - Sự giảm thiểu, hành động làm giảm xuống mức thấp nhất có thể: "minimization" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một cái gì đó (như chi phí, rủi ro, thời gian) trở nên ít nhất, nhỏ nhất hoặc thấp nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
- (Mục tiêu chính của công ty là sự giảm thiểu chi phí sản xuất.)
- (Sự giảm thiểu rủi ro là rất quan trọng trong đầu tư tài chính.)
- (Cô ấy tập trung vào sự giảm thiểu lỗi trong báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the minimization of something": trong quá trình giảm thiểu cái gì đó.
- Effective planning plays a key role in the minimization of waste. (Lập kế hoạch hiệu quả đóng vai trò then chốt trong sự giảm thiểu chất thải.)
"cost minimization": sự giảm thiểu chi phí (thường dùng trong kinh tế và quản lý).
- Cost minimization is a fundamental principle in business operations. (Sự giảm thiểu chi phí là một nguyên tắc cơ bản trong hoạt động kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Minimize (động từ): giảm thiểu.
- We need to minimize the environmental impact. (Chúng ta cần giảm thiểu tác động đến môi trường.)
- Minimal (tính từ): tối thiểu, nhỏ nhất.
- The minimal effort required was surprising. (Nỗ lực tối thiểu cần thiết thật đáng ngạc nhiên.)
- Minimalist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa tối giản; tối giản.
- She lives a minimalist lifestyle. (Cô ấy sống theo lối sống tối giản.)
Từ đồng nghĩa
- Reduction: sự giảm bớt.
- Cutting back: cắt giảm.
- Limitation: sự hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut down on: cắt giảm (thường dùng trong ngữ cảnh giảm thiểu tiêu thụ).
- We need to cut down on energy usage to achieve minimization of costs. (Chúng ta cần cắt giảm sử dụng năng lượng để đạt được sự giảm thiểu chi phí.)
- Scale back: thu hẹp quy mô.
- The project was scaled back for minimization of risks. (Dự án đã được thu hẹp quy mô để giảm thiểu rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
- Keep something to a minimum: giữ cái gì đó ở mức tối thiểu.
- Please keep noise to a minimum during the exam. (Vui lòng giữ tiếng ồn ở mức tối thiểu trong suốt kỳ thi.)