ministériel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bộ trưởng hoặc bộ: Liên quan đến chức vụ bộ trưởng, cơ quan bộ hoặc các vấn đề của bộ.
- Thuộc về nội các chính phủ: Liên quan đến tập thể các bộ trưởng (nội các) hoặc hoạt động của chính phủ.
- Ủng hộ chính phủ: (Trong bối cảnh chính trị, báo chí) Thể hiện sự ủng hộ đối với chính phủ đương nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un décret ministériel a été signé hier. (Một sắc lệnh của bộ đã được ký hôm qua.)
- La réunion ministérielle se tiendra à Bruxelles. (Cuộc họp cấp bộ trưởng sẽ diễn ra tại Brussels.)
- Ce journal est connu pour sa ligne éditoriale ministérielle. (Tờ báo này được biết đến với đường lối biên tập ủng hộ chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cabinet ministériel": Văn phòng/ tổ tham mưu của một bộ trưởng.
- Il travaille dans le cabinet ministériel du ministre de l'Éducation. (Anh ấy làm việc trong văn phòng của bộ trưởng Bộ Giáo dục.)
"Portefeuille ministériel": Chức vụ bộ trưởng đảm nhiệm một bộ cụ thể.
- Elle s'est vu confier un important portefeuille ministériel. (Bà ấy được giao phụ trách một chức vụ bộ trưởng quan trọng.)
Biến thể và từ liên quan
Ministère (danh từ giống đực):
- Bộ (cơ quan hành chính).
- Chức vụ bộ trưởng.
- Nội các, chính phủ.
Ministre (danh từ): Bộ trưởng.
Từ đồng nghĩa
- Gouvernemental (adj): thuộc về chính phủ.
- Départemental (adj): thuộc về bộ (trong một số ngữ cảnh hành chính).
Cụm từ cố định
- Arrêté ministériel: Nghị định của bộ (văn bản dưới luật do bộ trưởng ban hành).
- Crise ministérielle: Khủng hoảng nội các (tình trạng khủng hoảng dẫn đến việc giải tán hoặc cải tổ chính phủ).
tính từ
- xem ministère 1
- Arrêté ministérielnghị định của bộ
- xem ministère 3
- Crise ministériellekhủng hoảng nội các
- ủng hộ chính phủ
- Journal ministérieltờ báo ủng hộ chính phủ