ministerialist
/,minis'tiəriəlist/
Học thuậtThân thiện
The ministerialist stands at the podium to express his unwavering support for the government's new policy.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuộc phái ủng hộ chính phủ: Chỉ một cá nhân, đặc biệt là một thành viên trong nghị viện hoặc một chính trị gia, ủng hộ mạnh mẽ chính phủ đương nhiệm và các chính sách của nó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để phân biệt giữa những người ủng hộ chính phủ với phe đối lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vote passed easily with the support of the ministerialists. (Cuộc bỏ phiếu đã thông qua dễ dàng với sự ủng hộ của những người thuộc phái ủng hộ chính phủ.)
- As a staunch ministerialist, he always defended the cabinet's decisions in parliament. (Là một người thuộc phái ủng hộ chính phủ kiên định, ông ấy luôn bảo vệ các quyết định của nội các trong nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "ministerialist" thường mang sắc thái lịch sử hoặc học thuật, phổ biến hơn trong các hệ thống nghị viện, đặc biệt là của Anh trong các thế kỷ 18 và 19. Nó nhấn mạnh lòng trung thành với bộ máy hành pháp (chính phủ/nội các) hơn là với một đảng phái cụ thể.
- Có thể dùng để mô tả hành vi hoặc lập trường: (sự ủng hộ của phái ủng hộ chính phủ), (một phe phái ủng hộ chính phủ).
Biến thể và từ gần giống
- Ministerial (adj): (thuộc về) bộ trưởng, chính phủ, nội các.
- ministerial duties (nhiệm vụ của bộ trưởng).
- Anti-ministerialist (n): người chống đối chính phủ, thuộc phe đối lập.
- Government supporter (n): người ủng hộ chính phủ (cách diễn đạt phổ biến và hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Government supporter: người ủng hộ chính phủ.
- Government loyalist: người trung thành với chính phủ.
- Pro-government figure: nhân vật thân chính phủ.
Từ trái nghĩa
- Oppositionist: người thuộc phe đối lập.
- Anti-government activist: nhà hoạt động chống chính phủ.
The ministerialist stands at the podium to express his unwavering support for the government's new policy.
danh từ
- người thuộc phái ủng hộ chính ph