ministrant

/'ministrənt/
Học thuật
Thân thiện
ministrant

A young ministrant assists the priest during the Sunday service.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cứu giúp, giúp đỡ: "ministrant" mô tả hành động hoặc bản chất của việc cung cấp sự hỗ trợ, chăm sóc hoặc phục vụ thực tế cho người khác, thường với sắc thái của sự tận tụy.
  2. Danh từ:

    • Người giúp đỡ, người chăm sóc: "ministrant" chỉ một người thực hiện công việc phục vụ, hỗ trợ hoặc chăm sóc cho người khác, đặc biệt trong các bối cảnh tính chất hỗ trợ hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a gentle and ministrant nature, always ready to help. ( ấy bản chất dịu dàng hay giúp đỡ, luôn sẵn sàng hỗ trợ.)
    • The organization provides ministrant support to families in need. (Tổ chức cung cấp sự hỗ trợ thiết thực cho các gia đình khó khăn.)
  • Danh từ:

    • He served as a faithful ministrant to the sick in the hospital. (Ông ấy đã phục vụ như một người chăm sóc tận tụy cho các bệnh nhân trong bệnh viện.)
    • The priest and his ministrants prepared the altar for the ceremony. (Vị linh mục những người phụ tá của ông đã chuẩn bị bàn thờ cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ministrant to someone/something": giúp đỡ, phục vụ cho ai đó/cái đó.
    • She devoted her life to being ministrant to the poor. ( ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo.)
    • The nurse was ministrant to the patient's every need. (Y tá đã chăm sóc cho mọi nhu cầu của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Minister (n/v): mục sư, bộ trưởng; phục vụ, giúp đỡ. (Từ gốc của "ministrant").
  • Ministration (n): sự giúp đỡ, sự chăm sóc (thường mang tính trang trọng hoặc tôn giáo).
  • Administrant (n): người quản lý, người thi hành. (Cùng gốc "-trant" chỉ người thực hiện).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Helping: giúp đỡ.
    • Attending: chăm sóc, phục vụ (như trong "attending physician" - bác sĩ điều trị).
    • Assisting: hỗ trợ.
  • Danh từ:

    • Attendant: người phục vụ, người hầu.
    • Aide: người phụ tá, trợ lý.
    • Servant: người hầu, người phục vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ministrant" không phrasal verb đi kèm. Các phrasal verb thường liên quan đến từ gốc "minister").

Thành ngữ liên quan

(Từ "ministrant" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

ministrant

A young ministrant assists the priest during the Sunday service.

tính từ
  1. cứu giúp, giúp đỡ
    • ministrant to someone
      giúp đỡ người nào
danh từ
  1. người giúp đỡ, người chăm sóc

Từ tương tự