minnesinger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà thơ hát rong (Đức): Từ này chỉ một nhà thơ, nhạc sĩ và ca sĩ lưu động ở các vùng nói tiếng Đức trong thời Trung Cổ (khoảng thế kỷ 12 đến thế kỷ 14). Họ sáng tác và biểu diễn các bài thơ trữ tình, thường ca ngợi tình yêu lý tưởng hóa (tình yêu cao quý - Minne), các giá trị hiệp sĩ và lòng sùng đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les poèmes des minnesinger étaient souvent dédiés à l'amour courtois. (Các bài thơ của các nhà thơ hát rong thường được dành để ca ngợi tình yêu hiệp sĩ.)
- Wolfram von Eschenbach est un célèbre minnesinger allemand. (Wolfram von Eschenbach là một nhà thơ hát rong Đức nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La tradition des minnesinger": truyền thống của các nhà thơ hát rong.
- La tradition des minnesinger a influencé la littérature allemande médiévale. (Truyền thống của các nhà thơ hát rong đã ảnh hưởng đến văn học Đức thời Trung Cổ.)
"L'art du minnesinger": nghệ thuật của nhà thơ hát rong.
- L'art du minnesinger mêlait poésie, musique et chant. (Nghệ thuật của nhà thơ hát rong kết hợp thơ ca, âm nhạc và tiếng hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Minnesang (danh từ giống đực): Chỉ thể loại thơ trữ tình do các sáng tác, hoặc chỉ phong trào văn hóa này nói chung.
- Le Minnesang est un genre important de la poésie médiévale allemande. (Thơ trữ tình Minnesang là một thể loại quan trọng của thơ ca Đức thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Troubadour (danh từ giống đực): Nhà thơ hát rong (thường dùng cho các vùng nói tiếng Occitan ở miền Nam nước Pháp thời Trung Cổ). Đây là từ tương đương trong bối cảnh văn hóa khác.
- Trouvère (danh từ giống đực): Nhà thơ hát rong (thường dùng cho các vùng nói tiếng Pháp ở miền Bắc nước Pháp thời Trung Cổ).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "minnesinger" trong tiếng Pháp hiện đại. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật.)
danh từ giống đực
- (sử học) nhà thơ hát rong (Đức)