minoratif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng hạ thấp, làm giảm: "minoratif" mô tả một cái gì đó có tác dụng làm giảm bớt, hạ thấp cường độ, mức độ hoặc tầm quan trọng của một sự vật, sự việc.
- Có tính chất giảm nhẹ: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn để chỉ tính chất làm nhẹ đi, giảm thiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un argument minoratif ne suffit pas à contrer cette accusation grave. (Một lập luận có tính chất giảm nhẹ là không đủ để bác bỏ lời buộc tội nghiêm trọng này.)
- L'effet minoratif de ce médicament est bien documenté. (Tác dụng làm giảm triệu chứng của loại thuốc này đã được ghi nhận đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong pháp lý hoặc hành chính: Từ này thường xuất hiện để mô tả các yếu tố, tình tiết hoặc bằng chứng làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.
- Le tribunal a pris en compte les circonstances minoratives. (Tòa án đã xem xét các tình tiết giảm nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Minorativement (phó từ): một cách có tác dụng giảm nhẹ.
- Ce facteur agit minorativement sur la peine. (Yếu tố này tác động một cách giảm nhẹ lên hình phạt.)
- Minoration (danh từ): sự giảm bớt, sự hạ thấp.
- Une minoration des impôts a été décidée. (Một sự giảm thuế đã được quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Atténuant: làm giảm nhẹ, làm dịu đi (thường dùng cho hậu quả hoặc lỗi).
- Réducteur: có tính chất làm giảm, thu nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Aggravant: làm trầm trọng thêm, làm tăng nặng.
- Amplificateur: khuếch đại, làm tăng lên.
tính từ
- hạ thấp, giảm hạ