minoratif

Học thuật
Thân thiện
minoratif

Un médecin prescrit un médicament minoratif pour faire baisser la fièvre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác dụng hạ thấp, làm giảm: "minoratif" mô tả một cái gì đó tác dụng làm giảm bớt, hạ thấp cường độ, mức độ hoặc tầm quan trọng của một sự vật, sự việc.
    • tính chất giảm nhẹ: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn để chỉ tính chất làm nhẹ đi, giảm thiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un argument minoratif ne suffit pas à contrer cette accusation grave. (Một lập luận tính chất giảm nhẹkhông đủ để bác bỏ lời buộc tội nghiêm trọng này.)
    • L'effet minoratif de ce médicament est bien documenté. (Tác dụng làm giảm triệu chứng của loại thuốc này đã được ghi nhận đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong pháphoặc hành chính: Từ này thường xuất hiện để mô tả các yếu tố, tình tiết hoặc bằng chứng làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.
    • Le tribunal a pris en compte les circonstances minoratives. (Tòa án đã xem xét các tình tiết giảm nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Minorativement (phó từ): một cách tác dụng giảm nhẹ.
    • Ce facteur agit minorativement sur la peine. (Yếu tố này tác động một cách giảm nhẹ lên hình phạt.)
  • Minoration (danh từ): sự giảm bớt, sự hạ thấp.
    • Une minoration des impôts a été décidée. (Một sự giảm thuế đã được quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Atténuant: làm giảm nhẹ, làm dịu đi (thường dùng cho hậu quả hoặc lỗi).
  • Réducteur: tính chất làm giảm, thu nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Aggravant: làm trầm trọng thêm, làm tăng nặng.
  • Amplificateur: khuếch đại, làm tăng lên.
minoratif

Un médecin prescrit un médicament minoratif pour faire baisser la fièvre.

tính từ
  1. hạ thấp, giảm hạ