minoration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thương nghiệp) Sự đánh giá hạ: Hành động hoặc quá trình giảm giá trị, hạ thấp giá trị của một tài sản, hàng hóa hoặc dịch vụ trong đánh giá thương mại.
- Làm giảm giá trị, hạ thấp: Việc làm cho một thứ gì đó có giá trị thấp hơn so với trước đây hoặc so với giá trị thực tế của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La minoration des stocks a été nécessaire après l'inventaire. (Việc đánh giá hạ hàng tồn kho là cần thiết sau khi kiểm kê.)
- Une minoration de la valeur du bien a été constatée par l'expert. (Một sự hạ thấp giá trị tài sản đã được chuyên gia ghi nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à une minoration": tiến hành một sự đánh giá hạ.
- Le comptable doit procéder à une minoration des actifs dépréciés. (Kế toán viên phải tiến hành đánh giá hạ các tài sản đã bị giảm giá.)
"Estimer en minorant": ước tính bằng cách hạ thấp giá trị.
- Par prudence, il a préféré estimer le coût en minorant. (Vì thận trọng, ông ấy đã thích ước tính chi phí bằng cách hạ thấp giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Minorant (danh từ giống đực): Giá trị nhỏ nhất, giới hạn dưới (trong toán học hoặc thống kê).
- Le minorant de cet ensemble de données est facile à déterminer. (Giá trị nhỏ nhất của tập dữ liệu này rất dễ xác định.)
Minoritaire (tính từ): Thuộc về thiểu số.
- Une opinion minoritaire a été exprimée lors du vote. (Một ý kiến thiểu số đã được bày tỏ trong cuộc bỏ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Dépréciation: sự giảm giá, sự sụt giá.
- Abaissement: sự hạ xuống, sự giảm bớt (về giá trị hoặc mức độ).
- Réduction de valeur: sự giảm giá trị.
Từ trái nghĩa
- Majoration: sự tăng giá, sự nâng giá.
- Augmentation de valeur: sự tăng giá trị.
- Revalorisation: sự định giá lại cao hơn.
Các cụm từ liên quan
Minoration fiscale: sự giảm trừ thuế, đánh giá hạ cho mục đích thuế.
- Cette dépense donne droit à une minoration fiscale. (Khoản chi tiêu này cho phép được giảm trừ thuế.)
Valeur après minoration: giá trị sau khi đã đánh giá hạ.
- La valeur après minoration est inscrite au bilan. (Giá trị sau khi đánh giá hạ được ghi vào bảng cân đối kế toán.)
danh từ giống cái
- (thương nghiệp) sự đánh giá hạ
- làm giảm giá trị, hạ thấp