minorquin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đảo Minorca: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đảo Minorca (tiếng Tây Ban Nha: Menorca), một hòn đảo thuộc quần đảo Baleares của Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine minorquine est délicieuse. (Ẩm thực Minorca rất ngon.)
- Nous avons visité un village minorquin typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng đặc trưng của Minorca.)
- C'est une tradition minorquine ancienne. (Đó là một truyền thống lâu đời của Minorca.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fromage minorquin": pho mát Minorca, một loại pho mát đặc sản của đảo.
- Le fromage minorquin est souvent servi avec de la confiture. (Pho mát Minorca thường được dùng kèm với mứt.)
"cheval minorquin": giống ngựa Minorca, một giống ngựa bản địa nổi tiếng của đảo.
- Le cheval minorquin est connu pour sa robe noire. (Giống ngựa Minorca nổi tiếng với bộ lông màu đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Minorque (danh từ riêng): Tên tiếng Pháp của đảo Minorca (Menorca).
- Minorquais/Menorquín (tính từ): Các từ tương đương trong tiếng Tây Ban Nha và Catalan để chỉ (thuộc về) Minorca.
Từ đồng nghĩa
- De Minorque: (Thuộc về) Minorca. (Cụm từ đồng nghĩa, dùng thay thế cho tính từ "minorquin").
- La culture de Minorque = La culture minorquine (Văn hóa Minorca).
tính từ
- (thuộc) đảo mi-noóc-ca (Tây Ban Nha)