minors
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Người chưa thành niên: "minors" chỉ những người dưới độ tuổi trưởng thành hợp pháp (thường là dưới 18 tuổi), chưa có đầy đủ quyền và trách nhiệm pháp lý như người lớn.
- Giải đấu hạng dưới (thể thao): Trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày, "minors" (viết tắt của "minor leagues") chỉ các giải đấu chuyên nghiệp cấp thấp hơn so với giải đấu lớn (major league), nơi các cầu thủ trẻ hoặc ít kinh nghiệm thi đấu để phát triển kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
Người chưa thành niên:
- The law prohibits selling alcohol to minors. (Luật pháp cấm bán rượu cho người chưa thành niên.)
- Minors must have parental consent to travel abroad. (Người chưa thành niên phải có sự đồng ý của cha mẹ để đi du lịch nước ngoài.)
Giải đấu hạng dưới:
- He spent two years playing in the minors before joining the major league. (Anh ấy đã dành hai năm chơi ở giải đấu hạng dưới trước khi gia nhập giải đấu lớn.)
- The team's best prospects are still in the minors. (Những cầu thủ triển vọng nhất của đội vẫn đang ở giải đấu hạng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the minors": đang thi đấu ở giải hạng dưới (thể thao).
- After being drafted, he spent three seasons in the minors. (Sau khi được tuyển chọn, anh ấy đã trải qua ba mùa giải ở hạng dưới.)
"to be a minor": là người chưa thành niên (luật pháp).
- She is still a minor, so she cannot sign the contract. (Cô ấy vẫn là người chưa thành niên, vì vậy cô ấy không thể ký hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Minor (danh từ số ít): người chưa thành niên (một người) hoặc giải đấu hạng dưới (số ít).
- He is a minor, so his parents must be present. (Anh ấy là người chưa thành niên, vì vậy cha mẹ anh ấy phải có mặt.)
Minors (tính từ): thuộc về người chưa thành niên.
- This is a minors' section in the library. (Đây là khu vực dành cho người chưa thành niên trong thư viện.)
Từ đồng nghĩa
- Underage (tính từ): chưa đủ tuổi trưởng thành.
- Underage drinking is prohibited. (Uống rượu khi chưa đủ tuổi bị cấm.)
- Juveniles (danh từ số nhiều): người vị thành niên (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tội phạm học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to send down to the minors": gửi xuống giải hạng dưới (thể thao).
- The team sent the pitcher down to the minors for more practice. (Đội đã gửi vận động viên ném bóng xuống giải hạng dưới để luyện tập thêm.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a minor in the eyes of the law": là người chưa thành niên theo góc nhìn pháp lý.
- Even though he acts mature, he is still a minor in the eyes of the law. (Mặc dù anh ấy hành xử chín chắn, anh ấy vẫn là người chưa thành niên theo góc nhìn pháp lý.)