moonrise

/'mu:nraiz/
Học thuật
Thân thiện
moonrise

The family watches the moonrise over the calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời điểm Mặt Trăng mọc lên trên đường chân trời: Chỉ thời khắc cụ thể khi Mặt Trăng bắt đầu xuất hiện di chuyển lên cao từ phía đường chân trời, đánh dấu sự bắt đầu của sự hiện diện của Mặt Trăng vào ban đêm (hoặc đôi khi vào ban ngày).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We planned our hike to reach the summit just before moonrise. (Chúng tôi lên kế hoạch cho chuyến đi bộ đường dài để đến đỉnh núi ngay trước lúc trăng lên.)
    • The exact time of moonrise varies each night. (Thời điểm chính xác của lúc trăng lên thay đổi mỗi đêm.)
    • Photographers gathered at the beach to capture the beauty of the moonrise. (Các nhiếp ảnh gia tụ tậpbãi biển để ghi lại vẻ đẹp của cảnh trăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at moonrise": vào lúc trăng lên.

    • The ceremony will begin at moonrise. (Buổi lễ sẽ bắt đầu vào lúc trăng lên.)
  • "the moonrise over...": cảnh trăng lên phía trên (một địa điểm cụ thể).

    • The painting depicts the moonrise over the mountains. (Bức tranh mô tả cảnh trăng lên phía trên những ngọn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonlight (n): ánh trăng.
  • Moonset (n): lúc trăng lặn (thời điểm Mặt Trăng biến mất khỏi đường chân trời).
  • Sunrise (n): lúc mặt trời mọc/bình minh (tương tự về khái niệm thời điểm với một thiên thể khác).
Từ đồng nghĩa
  • Lunar emergence: sự xuất hiện của Mặt Trăng (cách diễn đạt trang trọng, kỹ thuật hơn).
  • Rising of the moon: trăng lên (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'moonrise')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'moonrise')

moonrise

The family watches the moonrise over the calm lake.

danh từ
  1. lúc trăng lên