minotaur

/'mainətɔ:/
Học thuật
Thân thiện
minotaur

The minotaur waits in the center of the labyrinth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quái vật Minotaur: Một sinh vật thần thoại trong thần thoại Hy Lạp, đầu đuôi của một con đực nhưng thân mình của một người đàn ông.
    • Nhân vật thần thoại: Chỉ cụ thể con quái vật bị giam cầm trong cung dưới cung điện của Vua Minos ở đảo Crete, cuối cùng bị anh hùng Theseus giết chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Minotaur was a fearsome creature from Greek myths. (Minotaur một sinh vật đáng sợ từ thần thoại Hy Lạp.)
    • Theseus ventured into the labyrinth to slay the Minotaur. (Theseus mạo hiểm vào cung để giết chết Minotaur.)
    • The story of the Minotaur is a classic tale of heroism and monstrosity. (Câu chuyện về Minotaur một câu chuyện kinh điển về chủ nghĩa anh hùng sự quái dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Minotaur": Khi viết hoa mạo từ xác định, thường dùng để chỉ nhân vật cụ thể trong thần thoại.
    • The fate of the Minotaur was sealed by the arrival of Theseus. (Số phận của Minotaur đã được định đoạt bởi sự xuất hiện của Theseus.)
  • Dùng như một biểu tượng: Trong văn học nghệ thuật hiện đại, "minotaur" (không viết hoa) đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ cho bản năng man rợ bị kìm hãm bên trong con người hoặc một tình thế hiểm nghèo, phức tạp không lối thoát.
    • He felt like a minotaur trapped in the labyrinth of his own mind. (Anh ấy cảm thấy mình như một minotaur bị mắc kẹt trong cung của chính tâm trí mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Minotauric (tính từ, hiếm gặp): Thuộc về hoặc tính chất của Minotaur.
    • The artist captured the minotauric essence of the creature. (Họa sĩ đã nắm bắt được bản chất minotauric của sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bull-headed monster: Quái vật đầu bò (cách mô tả).
  • The Cretan monster: Quái vật đảo Crete (tên gọi theo địa danh).
Thành ngữ liên quan
  • Trong cung của Minotaur: Một cụm từ ẩn dụ, chỉ một tình huống cực kỳ phức tạp, rối rắm nguy hiểm, khó tìm được lối ra.
    • Navigating the government bureaucracy was like being in the Minotaur's labyrinth. (Điều hướng bộ máy hành chính chính phủ giống nhưtrong cung của Minotaur vậy.)
minotaur

The minotaur waits in the center of the labyrinth.

danh từ
  1. quỷ đầu trâu (thần thoại Hy-Lạp)

Từ đồng nghĩa