mint-scented

Học thuật
Thân thiện
mint-scented

A fresh mint-scented candle burns on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi của cây bạc hà: "mint-scented" mô tả một vật, không gian hoặc chất mùi hương đặc trưng giống như cây bạc hà (mint). Mùi hương này thường được cảm nhận the mát, sảng khoái tươi mới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought a mint-scented candle for the living room. ( ấy đã mua một cây nến mùi bạc hà cho phòng khách.)
    • The mint-scented lotion left my skin feeling cool and refreshed. (Kem dưỡng thể mùi bạc hà khiến làn da tôi cảm thấy mát mẻ sảng khoái.)
    • The garden was filled with mint-scented air after the rain. (Khu vườn tràn ngập không khí thoảng mùi bạc hà sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mint-scented" thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả sản phẩm tiêu dùng, mỹ phẩm, hoặc không gian tự nhiên để nhấn mạnh đặc tính hương thơm the mát, dễ chịu.
    • The hotel provides mint-scented towels in the spa. (Khách sạn cung cấp khăn tắm hương bạc hàkhu spa.)
Biến thể từ gần giống
  • Minty (adj): vị hoặc mùi bạc hà. Từ này thường dùng cho vị giác (như kẹo) hơn chỉ mùi hương.

    • This gum has a strong minty flavor. (Kẹo cao su này vị bạc hà rất đậm.)
  • Scented (adj): hương thơm, được tẩm hương. Đây từ tổng quát hơn.

    • scented soap ( phòng thơm)
Từ đồng nghĩa
  • Mint-fragranced: hương thơm bạc hà.
  • Mint-aromatic: mùi thơm bạc hà (thiên về tính chất hương liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "mint-scented".

mint-scented

A fresh mint-scented candle burns on the windowsill.

Adjective
  1. mùi của cây bạc hà

Từ tương tự