minute hand

minute hand

The minute hand points to the twelve.

Định nghĩa

Danh từ: Kim phút (của đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay), bộ phận chỉ thị phút, thường dài hơn kim giờ ngắn hơn kim giây.

dụ sử dụng
  • (Kim phút di chuyển một vòng tròn đầy đủ mỗi giờ.)
  • (Nhìn vào đồng hồ: kim phút đang chỉ vào số 12, vậy bây giờ đúng 3 giờ.)
  • (Khi kim phútvị trí số 6, điều đó có nghĩa 30 phút sau giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set the minute hand": chỉnh kim phút (để đồng hồ chạy đúng giờ).
    • He carefully set the minute hand to match the exact time. (Anh ấy cẩn thận chỉnh kim phút để khớp với thời gian chính xác.)
  • "the minute hand is stuck": kim phút bị kẹt (không di chuyển).
    • The minute hand is stuck at 15 minutes past, so the clock is broken. (Kim phút bị kẹt ở 15 phút, vậy đồng hồ bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Minute (danh từ): phút (đơn vị thời gian).
    • There are 60 minutes in an hour. ( 60 phút trong một giờ.)
  • Hand (danh từ): kim (của đồng hồ), ngoài "minute hand" còn "hour hand" (kim giờ) "second hand" (kim giây).
Từ đồng nghĩa
  • Kim phút (từ tiếng Việt tương đương): cách gọi thông dụng trong đời sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "minute hand", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Move the minute hand: di chuyển kim phút. - Please move the minute hand forward by five minutes. (Làm ơn di chuyển kim phút về phía trước năm phút.)

Thành ngữ liên quan
  • "to watch the minute hand": nhìn chằm chằm vào kim phút (ám chỉ sự chờ đợi lâu, kiên nhẫn).
    • During the boring lecture, I kept watching the minute hand, hoping it would end soon. (Trong suốt bài giảng nhàm chán, tôi cứ nhìn chằm chằm vào kim phút, hy vọng sẽ kết thúc sớm.)

Từ chứa "minute hand"