minute steak

minute steak

A chef cooks a minute steak in a hot skillet.

Định nghĩa

Danh từ: - Bít tết mỏng: "minute steak" một miếng bít tết được cắt rất mỏng, thường từ thăn hoặc các phần thịt mềm, có thể được nấu chín rất nhanh trong vòng một phút hoặc ít hơn. Tên gọi này bắt nguồn từ thời gian nấu nhanh của .

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một miếng bít tết mỏng với khoai tây chiên cho bữa trưa nhanh.)
  • ( rất mỏng, miếng bít tết mỏng chỉ cần khoảng 30 giây mỗi mặt để chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook a minute steak": nấu một miếng bít tết mỏng.
    • To cook a minute steak, you should use high heat and a little oil. (Để nấu miếng bít tết mỏng, bạn nên dùng lửa lớn một ít dầu.)
  • "minute steak sandwich": bánh sandwich với bít tết mỏng.
    • A minute steak sandwich with caramelized onions is a popular street food. (Bánh sandwich bít tết mỏng với hành tây caramen một món ăn đường phố phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Steak (n): bít tết (nói chung), thường miếng thịt dày hơn nấu lâu hơn.
    • I prefer a thick steak to a minute steak. (Tôi thích bít tết dày hơn bít tết mỏng.)
  • Minute (adj): nhỏ, mỏng, hoặc nhanh (trong ngữ cảnh này, "minute" có nghĩa "nhỏ" hoặc "nhanh", nhưng đây một từ ghép đặc biệt).
    • The minute details of the recipe matter. (Các chi tiết nhỏ của công thức rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thin steak: bít tết mỏng (miêu tả trực tiếp đặc điểm).
  • Quick-cook steak: bít tết nấu nhanh (nhấn mạnh thời gian nấu).
Các cụm từ liên quan
  • Minute steak with gravy: bít tết mỏng sốt thịt.
    • She served minute steak with gravy and mashed potatoes. ( ấy dọn bít tết mỏng sốt thịt cùng khoai tây nghiền.)
  • Pan-seared minute steak: bít tết mỏng áp chảo.
    • A pan-seared minute steak is ready in under 5 minutes. (Bít tết mỏng áp chảo sẵn sàng trong vòng chưa đầy 5 phút.)
Thành ngữ liên quan
  • In a minute: trong chốc lát, rất nhanh (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "minute steak" nhưng dùng từ "minute" với nghĩa thời gian).
    • I'll be ready in a minute, just like cooking a minute steak. (Tôi sẽ sẵn sàng trong chốc lát, giống như nấu một miếng bít tết mỏng.)