minuteman

minuteman

A minuteman stands guard at a colonial village entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dân quân Mỹ thời Cách mạng: "minuteman" chỉ những người lính dân quân thuộc các thuộc địa Mỹ, những người sẵn sàng chiến đấu trong vòng một phút khi báo động, đặc biệt trong cuộc Chiến tranh Cách mạng Mỹ (1775–1783).
    • Tên lửa đạn đạo liên lục địa: "Minuteman" (viết hoa) còn tên gọi của một hệ thống tên lửa chiến lược của Mỹ, được trang bị đầu đạn hạt nhân đặt trong các hầm chứa kiên cố, tầm bắn xuyên lục địa.
dụ sử dụng
  • Dân quân:
    • The minutemen were ready to fight at a moment's notice during the American Revolution. (Những người dân quân "minuteman" đã sẵn sàng chiến đấu ngay khi lệnh báo động trong cuộc Cách mạng Mỹ.)
  • Tên lửa:
    • The Minuteman missile system was a key part of the US nuclear arsenal during the Cold War. (Hệ thống tên lửa Minuteman một phần quan trọng trong kho khí hạt nhân của Mỹ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minuteman" như một biểu tượng lịch sử: Từ này thường được dùng để tượng trưng cho tinh thần yêu nước, sự sẵn sàng chiến đấu lòng dũng cảm của những người nông dân, thợ thủ công Mỹ thời kỳ đầu lập quốc.
    • The statue of a minuteman at Concord Bridge commemorates the first battles of the Revolution. (Bức tượng một người dân quân minuteman tại Cầu Concord tưởng niệm những trận đánh đầu tiên của cuộc Cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Minuteman (viết hoa): Dùng để chỉ cụ thể hệ thống tên lửa hoặc biểu tượng lịch sử.
  • Minutewoman: Một biến thể hiếm, dùng để chỉ phụ nữ tham gia phong trào dân quân tương tự (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Militiaman: dân quân (nói chung, không chỉ riêng thời Cách mạng Mỹ).
  • Patriot soldier: người lính yêu nước (trong bối cảnh lịch sử Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "minuteman". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to serve as":
    • He served as a minuteman during the war. (Anh ấy đã phục vụ như một người dân quân minuteman trong chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ready like a minuteman": Sẵn sàng ngay lập tức, không chậm trễ.
    • She is always ready like a minuteman to help her colleagues. ( ấy luôn sẵn sàng như một người dân quân minuteman để giúp đỡ đồng nghiệp.)

Từ gần giống

Từ chứa "minuteman"