minutiae
/mai'nju:ʃii:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt: Chỉ những yếu tố rất nhỏ, không quan trọng hoặc tầm thường trong một vấn đề lớn hơn.
- Những chi tiết tỉ mỉ, chính xác: Chỉ các khía cạnh chi tiết và cụ thể, đòi hỏi sự chú ý cao độ, thường trong một tài liệu, kế hoạch hoặc mô tả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was so focused on the minutiae of the contract that he missed the bigger picture. (Anh ấy quá tập trung vào những chi tiết vụn vặt của hợp đồng nên đã bỏ lỡ bức tranh tổng thể.)
- The report covers every minutiae of the scientific experiment. (Báo cáo bao quát mọi chi tiết tỉ mỉ của thí nghiệm khoa học.)
- Don't get lost in the minutiae; we need to make a decision soon. (Đừng sa đà vào những chi tiết nhỏ nhặt; chúng ta cần đưa ra quyết định sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be bogged down in minutiae": bị sa lầy, vướng vào những chi tiết nhỏ nhặt.
- The committee got bogged down in minutiae and failed to pass the main proposal. (Ủy ban bị sa lầy vào những chi tiết vụn vặt và không thông qua được đề xuất chính.)
"the minutiae of daily life": những chi tiết tỉ mỉ của cuộc sống hàng ngày.
- Her diary captures the minutiae of daily life in the 19th century. (Nhật ký của bà ghi lại những chi tiết tỉ mỉ của cuộc sống hàng ngày ở thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Minutia (danh từ, số ít, ít dùng): một chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt.
- He obsessed over every single minutia. (Anh ta ám ảnh về từng chi tiết vụn vặt một.)
Từ đồng nghĩa
- Trivialities: những điều tầm thường, vụn vặt.
- Particulars: các chi tiết cụ thể.
- Niceties: những điểm tinh tế, tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
- Essentials: những yếu tố cốt yếu, thiết yếu.
- Generalities: những điều chung chung, tổng quát.
- Big picture: bức tranh tổng thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ này gần như luôn được sử dụng ở dạng số nhiều (minutiae).
- Thường mang sắc thái hơi tiêu cực khi nhấn mạnh sự quá chú trọng vào những điều nhỏ nhặt không quan trọng, nhưng cũng có thể mang nghĩa trung tính khi chỉ sự tỉ mỉ, chính xác.
danh từ số nhiều
- những chi tiết vụn vặt
- những chi tiết chính xác