minutieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tỉ mỉ, cẩn thận, chi tiết: "minutieusement" mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết nhỏ, không bỏ sót điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a nettoyé minutieusement chaque pièce de la maison. (Anh ấy đã dọn dẹp một cách tỉ mỉ từng căn phòng trong nhà.)
- La police a examiné minutieusement les preuves. (Cảnh sát đã xem xét các bằng chứng một cách cẩn thận.)
- Elle prépare minutieusement ses cours. (Cô ấy chuẩn bị bài giảng một cách chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décrire minutieusement": mô tả một cách tỉ mỉ.
- Le témoin a décrit minutieusement le visage du suspect. (Nhân chứng đã mô tả một cách tỉ mỉ khuôn mặt của nghi phạm.)
- "analyser minutieusement": phân tích một cách kỹ lưỡng.
- Les scientifiques analysent minutieusement les résultats. (Các nhà khoa học phân tích kết quả một cách kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Minutieux (tính từ, giống đực): tỉ mỉ, cẩn thận.
- un travail minutieux (một công việc tỉ mỉ)
- Minutieuse (tính từ, giống cái): tỉ mỉ, cẩn thận.
- une recherche minutieuse (một cuộc nghiên cứu tỉ mỉ)
- Minutie (danh từ giống cái): sự tỉ mỉ, tính cẩn thận.
- travailler avec minutie (làm việc với sự tỉ mỉ)
Từ đồng nghĩa
- Soigneusement: một cách cẩn thận, chu đáo.
- Méticuleusement: một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ (nhấn mạnh sự cầu toàn).
- Précisément: một cách chính xác, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Superficiellement: một cách hời hợt, qua loa.
- Négligemment: một cách cẩu thả, thiếu cẩn thận.
- Vite fait: một cách nhanh chóng, làm cho xong.
phó từ
- tỉ mỉ
- Examiner minutieusementxem xét tỉ mỉ