minutieusement

Học thuật
Thân thiện
minutieusement

L'horloger examine minutieusement le mécanisme d'une montre ancienne.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tỉ mỉ, cẩn thận, chi tiết: "minutieusement" mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết nhỏ, không bỏ sót điều .
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a nettoyé minutieusement chaque pièce de la maison. (Anh ấy đã dọn dẹp một cách tỉ mỉ từng căn phòng trong nhà.)
    • La police a examiné minutieusement les preuves. (Cảnh sát đã xem xét các bằng chứng một cách cẩn thận.)
    • Elle prépare minutieusement ses cours. ( ấy chuẩn bị bài giảng một cách chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décrire minutieusement": mô tả một cách tỉ mỉ.
    • Le témoin a décrit minutieusement le visage du suspect. (Nhân chứng đã mô tả một cách tỉ mỉ khuôn mặt của nghi phạm.)
  • "analyser minutieusement": phân tích một cách kỹ lưỡng.
    • Les scientifiques analysent minutieusement les résultats. (Các nhà khoa học phân tích kết quả một cách kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Minutieux (tính từ, giống đực): tỉ mỉ, cẩn thận.
    • un travail minutieux (một công việc tỉ mỉ)
  • Minutieuse (tính từ, giống cái): tỉ mỉ, cẩn thận.
    • une recherche minutieuse (một cuộc nghiên cứu tỉ mỉ)
  • Minutie (danh từ giống cái): sự tỉ mỉ, tính cẩn thận.
    • travailler avec minutie (làm việc với sự tỉ mỉ)
Từ đồng nghĩa
  • Soigneusement: một cách cẩn thận, chu đáo.
  • Méticuleusement: một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ (nhấn mạnh sự cầu toàn).
  • Précisément: một cách chính xác, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Superficiellement: một cách hời hợt, qua loa.
  • Négligemment: một cách cẩu thả, thiếu cẩn thận.
  • Vite fait: một cách nhanh chóng, làm cho xong.
minutieusement

L'horloger examine minutieusement le mécanisme d'une montre ancienne.

phó từ
  1. tỉ mỉ
    • Examiner minutieusement
      xem xét tỉ mỉ

Từ có nhắc đến "minutieusement"