minéralier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu chở quặng: Một loại tàu biển được thiết kế đặc biệt để vận chuyển quặng khoáng sản (như quặng sắt, than đá, bô xít) với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le minéralier a quitté le port de Dakar chargé de fer. (Chiếc tàu chở quặng đã rời cảng Dakar với đầy quặng sắt.)
- Un minéralier géant peut transporter plusieurs centaines de milliers de tonnes de minerai. (Một chiếc tàu chở quặng khổng lồ có thể chở vài trăm nghìn tấn quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Minéralier vraquier": Cụm từ này nhấn mạnh đây là một loại tàu chở hàng rời (vraquier), thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải để phân biệt với các tàu chở container hoặc dầu.
- Ce minéralier vraquier est spécialisé dans le transport de la bauxite. (Chiếc tàu chở quặng hàng rời này chuyên chở bô xít.)
Biến thể và từ gần giống
- Minéralière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của từ này, nhưng cách dùng và nghĩa hoàn toàn giống danh từ giống đực "minéralier". Sự khác biệt chỉ về mặt ngữ pháp giống.
- Navire minéralier (cụm danh từ): Tàu chở quặng. Đây là cách diễn đạt đầy đủ hơn.
- Vraquier (danh từ giống đực): Tàu chở hàng rời. Đây là từ rộng hơn, "minéralier" là một loại "vraquier" chuyên biệt.
Từ đồng nghĩa
- Bateau-citerne pour minerais (ít phổ biến hơn): Tàu chứa cho quặng.
- Navire transporteur de minerais: Tàu vận chuyển quặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "minéralier".
danh từ giống đực
- tàu chở quặng