minéralogique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Khoáng vật học: Chỉ những gì liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về khoáng vật, bao gồm tính chất, cấu trúc, phân loại và sự phân bố của chúng.
- (Thuộc về) Mỏ: Chỉ những gì liên quan đến các mỏ khoáng sản hoặc hoạt động khai thác mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une collection minéralogique (Một bộ sưu tập khoáng vật học.)
- Des études minéralogiques approfondies (Những nghiên cứu sâu về khoáng vật học.)
- Une région aux richesses minéralogiques importantes (Một vùng có tài nguyên mỏ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Découvertes minéralogiques": Các phát hiện khoáng vật học.
- Les découvertes minéralogiques ont permis de mieux comprendre la formation des roches. (Các phát hiện khoáng vật học đã cho phép hiểu rõ hơn về sự hình thành của đá.)
"Arrondissement minéralogique": Hạt mỏ (đơn vị hành chính liên quan đến quản lý mỏ).
- L'exploitation était supervisée par l'arrondissement minéralogique. (Việc khai thác được giám sát bởi hạt mỏ.)
Biến thể và từ liên quan
Minéralogie (danh từ giống cái): Khoáng vật học.
- Il est spécialiste en minéralogie. (Ông ấy là chuyên gia về khoáng vật học.)
Minéralogiste (danh từ): Nhà khoáng vật học.
- Le minéralogiste a identifié le nouveau minéral. (Nhà khoáng vật học đã xác định được khoáng vật mới.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la minéralogie: Liên quan đến khoáng vật học.
- Relatif aux mines: Liên quan đến các mỏ.
Lưu ý về cách dùng cụm từ cũ
- "Plaque minéralogique": Đây là một cụm từ cũ, từng được dùng để chỉ "biển đăng ký xe ô tô". Ngày nay, tiếng Pháp hiện đại thường dùng "plaque d'immatriculation".
- La vieille voiture portait encore sa plaque minéralogique d'origine. (Chiếc xe cũ vẫn còn mang biển đăng ký gốc của nó.)
tính từ
- xem minéralogie
- Découvertes minéralogiquesphát hiện khoáng vật học
- (thuộc) sở mỏ
- Arrondissement minéralogiquehạt mỏ
- plaque minéralogique(từ cũ, nghĩa cũ) biển đăng ký (xe ô tô)