miracle drug

/'mirəkl'drʌg/
Học thuật
Thân thiện
miracle drug

A scientist examines a vial of the new miracle drug in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc tiên: Một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị mới được phát hiện, được cho hiệu quả đặc biệt cao, có thể chữa khỏi những bệnh trước đây được coi nan y hoặc khó chữa. Thuật ngữ này thường thể hiện sự kỳ vọng ngạc nhiên về hiệu quả của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Penicillin was considered a miracle drug when it was first introduced. (Penicillin từng được coi một loại thuốc tiên khi mới được giới thiệu.)
    • Many people hope scientists will find a miracle drug for cancer. (Nhiều người hy vọng các nhà khoa học sẽ tìm ra một loại thuốc tiên chữa bệnh ung thư.)
    • The media often exaggerates the effects of a new medicine, calling it a miracle drug. (Giới truyền thông thường phóng đại tác dụng của một loại thuốc mới, gọi thuốc tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hailed as a miracle drug": Được ca ngợi/tôn vinh như một loại thuốc tiên.

    • The new vaccine was hailed as a miracle drug by the press. (Loại vắc-xin mới được báo chí ca ngợi như một loại thuốc tiên.)
  • "The search for a miracle drug": Cuộc tìm kiếm một loại thuốc tiên.

    • The search for a miracle drug against aging continues. (Cuộc tìm kiếm một loại thuốc tiên chống lão hóa vẫn tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wonder drug (n): Thuốc thần kỳ. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "miracle drug").
  • Breakthrough drug/treatment (n): Thuốc/phương pháp điều trị đột phá.
  • Panacea (n): Phương thuốc chữa bách bệnh, thuốc tiên. (Thường mang tính lý tưởng hóa, ít dùng trong bối cảnh y học thực tế).
Từ đồng nghĩa
  • Wonder drug: Thuốc thần kỳ.
  • Magic bullet: Viên đạn thần kỳ. (Một ẩn dụ chỉ phương pháp giải quyết vấn đề phức tạp một cách đơn giản hiệu quả, đôi khi được dùng trong y học).
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ "miracle drug" thường mang sắc thái tích cực mạnh mẽ, đôi khi phần cường điệu. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc y khoa nghiêm túc, người ta thường ưu tiên dùng các từ như "highly effective drug" (thuốc hiệu quả cao) hoặc "breakthrough treatment" (phương pháp điều trị đột phá) hơn.
  • Đây một danh từ ghép (compound noun), được hình thành bởi hai từ đơn: "miracle" (phép màu, điều kỳ diệu) "drug" (thuốc).
miracle drug

A scientist examines a vial of the new miracle drug in the laboratory.

danh từ
  1. thuốc tiên