miraculousness

/mi'rækjuləsnis/
Học thuật
Thân thiện
miraculousness

The miraculousness of the sunrise filled the valley with awe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thần diệu, tính huyền diệu: Chất lượng hoặc đặc điểm của một sự việc giống như phép màu, vượt quá các quy luật tự nhiên thông thường thường được quy cho sức mạnh siêu nhiên.
    • Tính kỳ lạ, tính phi thường: Chất lượng của một điều đó cực kỳ đáng ngạc nhiên, khó tin hoặc xuất sắc đến mức khó có thể giải thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miraculousness of his recovery left the doctors speechless. (Tính thần diệu trong sự hồi phục của anh ấy đã khiến các bác sĩ không nói nên lời.)
    • She wrote about the miraculousness of everyday kindness in her essay. ( ấy đã viết về tính phi thường của lòng tốt hàng ngày trong bài luận của mình.)
    • We were all struck by the miraculousness of the sunrise over the mountains. (Tất cả chúng tôi đều bị choáng ngợp bởi tính huyền diệu của cảnh mặt trời mọc trên những ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to acknowledge the miraculousness of...": thừa nhận tính thần diệu/kỳ diệu của...
    • The scientist, despite his training, could not deny the miraculousness of the event. (Nhà khoa học, được đào tạo bài bản, không thể phủ nhận tính thần diệu của sự kiện.)
  • "sheer miraculousness": tính chất hoàn toàn kỳ diệu.
    • The sheer miraculousness of the escape saved them from despair. (Tính chất hoàn toàn kỳ diệu của cuộc trốn thoát đã cứu họ khỏi sự tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Miraculous (adj): thần kỳ, kỳ diệu.
    • It was a miraculous victory. (Đó một chiến thắng kỳ diệu.)
  • Miracle (n): phép màu, điều kỳ diệu.
    • The birth of a child is often called a miracle. (Sự ra đời của một đứa trẻ thường được gọi là một phép màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wonder (n): sự kỳ diệu, điều kỳ lạ.
  • Astonishingness (n): tính chất đáng kinh ngạc.
  • Supernatural quality (n): tính chất siêu nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'miraculousness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'miraculousness')

miraculousness

The miraculousness of the sunrise filled the valley with awe.

danh từ
  1. tính thần diệu, tính huyền diệu
  2. tính kỳ lạ, tính phi thường