mirbane

Học thuật
Thân thiện
mirbane

Une goutte d'essence de mirbane est versée dans un flacon en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nitrobenzen: "mirbane" là một tên gọi , không còn thông dụng, để chỉ hợp chất hóa học nitrobenzen, một chất lỏng màu vàng nhạt có mùi hạnh nhân đắng, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất anilin các hóa chất khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'essence de mirbane est un autre nom pour le nitrobenzène. (Tinh dầu mirbanemột tên gọi khác của nitrobenzen.)
    • La production de mirbane a diminué avec l'avènement de méthodes de synthèse plus modernes. (Việc sản xuất mirbane đã giảm với sự ra đời của các phương pháp tổng hợp hiện đại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essence de mirbane": Đâycụm từ lịch sử thường được sử dụng để chỉ nitrobenzen, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử hóa học .
    • Dans les anciens manuels, on trouve souvent la mention de l'essence de mirbane. (Trong các sách giáo khoa , người ta thường thấy đề cập đến tinh dầu mirbane.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrobenzène (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học hiện đại của hợp chất này.
    • Le nitrobenzène est un précurseur important dans l'industrie chimique. (Nitrobenzen là một tiền chất quan trọng trong công nghiệp hóa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitrobenzène: nitrobenzen (tên gọi khoa học chính xác).
  • Huile de mirbane: dầu mirbane (một biến thể tên gọi khác).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "mirbane" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngay cả trong ngành hóa học. Từ chính xác phổ biếnnitrobenzène. Từ "mirbane" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành .
mirbane

Une goutte d'essence de mirbane est versée dans un flacon en verre.

danh từ giống cái
  1. (Essence de mirbane) (hóa học) nitrobenzen