mirifiquement

Học thuật
Thân thiện
mirifiquement

L'oiseau chante mirifiquement au lever du soleil.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kỳ lạ, một cách lạ thường: "mirifiquement" là một phó từ cổ hoặc tính chất văn chương, dùng để miêu tả một điều đó được thực hiện hoặc xảy ra theo một cách đáng kinh ngạc, kỳ diệu hoặc khác thường đến mức gây ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le magicien a fait disparaître l'éléphant mirifiquement. (Nhà ảo thuật đã làm con voi biến mất một cách kỳ lạ.)
    • Le jardin était mirifiquement arrangé avec des fleurs de toutes les couleurs. (Khu vườn được sắp xếp một cách lạ thường với đủ loại hoa đủ màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương cổ hoặc văn phong trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc khi người viết muốn tạo ra một sắc thái cổ kính, bí ẩn.
    • Le vieux grimoire décrivait mirifiquement les pouvoirs de la pierre ancienne. (Cuốn sách phép thuật cổ mô tả một cách kỳ lạ những quyền năng của viên đá cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Merveilleusement (phó từ): một cách tuyệt vời, một cách kỳ diệu (phổ biến hiện đại hơn).
  • Étrangement (phó từ): một cách kỳ lạ, lạ thường.
  • Miraculeusement (phó từ): một cách thần kỳ, như phép lạ.
Từ đồng nghĩa
  • Étonnamment: một cách đáng ngạc nhiên.
  • Prodigieusement: một cách phi thường, lạ lùng.
Lưu ý sử dụng
  • "Mirifiquement" là một từ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng các từ như "merveilleusement", "étrangement" hoặc "incroyablement" thay thế. Việc sử dụng từ này thường mang tính chất văn chương, chủ đích tạo ấn tượng về sự cổ xưa hoặc sự khác thường đặc biệt.
mirifiquement

L'oiseau chante mirifiquement au lever du soleil.

phó từ
  1. kỳ lạ