mirliflore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chàng công tử bột: Một người đàn ông trẻ, ăn mặc cầu kỳ, hào nhoáng nhưng thường rỗng tuếch, thiếu thực chất và hay làm dáng. Từ này mang sắc thái đùa cợt, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce mirliflore passe son temps dans les salons sans rien faire. (Chàng công tử bột ấy dành thời gian trong các phòng khách mà chẳng làm gì cả.)
- Ne sois pas un mirliflore, occupe-toi de choses sérieuses ! (Đừng có làm công tử bột nữa, hãy lo đến những việc nghiêm túc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ mirliflore thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói có tính chất hài hước, châm biếm để chỉ một kiểu người cụ thể. Nó ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày thông thường.
- La pièce de théâtre met en scène un mirliflore ridicule. (Vở kịch khắc họa một chàng công tử bột lố bịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Gandin (danh từ giống đực): Kẻ ăn chơi, công tử bột (từ đồng nghĩa gần, cũng mang nghĩa chế giễu).
- Dandy (danh từ giống đực): Người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình và mốt (từ mượn tiếng Anh, có nghĩa tương tự nhưng ít mỉa mai hơn).
Từ đồng nghĩa
- Freluquet: Kẻ hợm hĩnh, vô tích sự.
- Petit-maître: Chàng trai hay làm dáng.
Ghi chú
- Mirliflore là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học có từ thế kỷ 18, 19 hoặc trong lối nói cố ý tạo màu sắc hài hước, châm biếm.
- Từ này không có dạng biến thể giống cái (mirlifloresse) trong cách sử dụng thông thường.
danh từ giống đực
- (đùa cợt) chàng công tử bột