mirliton

Học thuật
Thân thiện
mirliton

Un enfant souffle dans un mirliton pour en tirer un son aigu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống sáo sậy: Một loại nhạc cụ gió đơn giản, thường làm từ ống sậy, tạo ra âm thanh the thé.
    • (Sử học) kỵ binh (thời Cộng Hòa I): Một loại đội đầu đặc trưng của kỵ binh trong một giai đoạn lịch sử cụ thể của nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enfant soufflait dans un mirliton. (Đứa trẻ thổi vào một ống sáo sậy.)
    • Le mirliton était un couvre-chef typique de la cavalerie. ( kỵ binhmột loại đội đầu đặc trưng của kỵ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vers de mirliton": (cách nói thân mật) thơ tồi, thơ dở, chỉ những bài thơ chất lượng kém, vần điệu vụng về.
    • Il ne publie que des vers de mirliton. (Anh ta chỉ xuất bản toàn thơ dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Flûte de Pan (n.f): Sáo nhiều ống, một nhạc cụ khác cũng làm từ sậy.
  • Képi (n.m): lưỡi trai quân đội, một loại quân sự khác.
Từ đồng nghĩa
  • Flûte à coulisse (n.f): Một loại sáo đơn giản (cho nghĩa nhạc cụ).
  • Casquette (n.f): lưỡi trai (cho nghĩa , trong ngữ cảnh chung).
Thành ngữ liên quan
  • C'est du mirliton: Đóthứ tầm thường, vô giá trị (phát triển từ nghĩa "thơ dở").
    • Son dernier discours, c'était du mirliton. (Bài phát biểu mới nhất của ông ta thật tầm thường.)
mirliton

Un enfant souffle dans un mirliton pour en tirer un son aigu.

danh từ giống đực
  1. ống sáo sậy
  2. (sử học) kỵ binh (thời Cộng Hòa I)
    • vers de mirliton
      (thân mật) thơ tồi, thơ dở