mirliton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống sáo sậy: Một loại nhạc cụ gió đơn giản, thường làm từ ống sậy, tạo ra âm thanh the thé.
- (Sử học) Mũ kỵ binh (thời Cộng Hòa I): Một loại mũ đội đầu đặc trưng của kỵ binh trong một giai đoạn lịch sử cụ thể của nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enfant soufflait dans un mirliton. (Đứa trẻ thổi vào một ống sáo sậy.)
- Le mirliton était un couvre-chef typique de la cavalerie. (Mũ kỵ binh là một loại mũ đội đầu đặc trưng của kỵ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vers de mirliton": (cách nói thân mật) thơ tồi, thơ dở, chỉ những bài thơ có chất lượng kém, vần điệu vụng về.
- Il ne publie que des vers de mirliton. (Anh ta chỉ xuất bản toàn thơ dở.)
Biến thể và từ gần giống
- Flûte de Pan (n.f): Sáo nhiều ống, một nhạc cụ khác cũng làm từ sậy.
- Képi (n.m): Mũ lưỡi trai quân đội, một loại mũ quân sự khác.
Từ đồng nghĩa
- Flûte à coulisse (n.f): Một loại sáo đơn giản (cho nghĩa nhạc cụ).
- Casquette (n.f): Mũ lưỡi trai (cho nghĩa mũ, trong ngữ cảnh chung).
Thành ngữ liên quan
- C'est du mirliton: Đó là thứ tầm thường, vô giá trị (phát triển từ nghĩa "thơ dở").
- Son dernier discours, c'était du mirliton. (Bài phát biểu mới nhất của ông ta thật tầm thường.)
danh từ giống đực
- ống sáo sậy
- (sử học) mũ kỵ binh (thời Cộng Hòa I)
- vers de mirliton(thân mật) thơ tồi, thơ dở