mirmillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Đấu sĩ mũ cá: Một loại đấu sĩ trong thời La Mã cổ đại, được trang bị một chiếc mũ sắt có hình dạng giống con cá, thường chiến đấu trong các đấu trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mirmillon était un type de gladiateur reconnaissable à son casque. (Đấu sĩ mũ cá là một loại đấu sĩ có thể nhận ra nhờ chiếc mũ sắt của mình.)
- Dans l'arène, le mirmillon affrontait souvent le rétiaire. (Trong đấu trường, đấu sĩ mũ cá thường đối đầu với đấu sĩ lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comme un mirmillon": (Thành ngữ so sánh, hiếm gặp) Chỉ một người được trang bị nặng nề hoặc có vẻ ngoài cồng kềnh, giống như trang bị của một đấu sĩ mũ cá.
- Il avançait avec son sac comme un mirmillon. (Anh ta bước đi với chiếc túi của mình trông cồng kềnh như một đấu sĩ mũ cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Gladiateur (n.m): Đấu sĩ (từ chung cho tất cả các loại đấu sĩ La Mã).
- Rétiaire (n.m): Đấu sĩ lưới (một loại đấu sĩ khác, thường đối đầu với ).
- Thrace (n.m): Đấu sĩ Thrace (một loại đấu sĩ khác với vũ khí và trang bị đặc trưng).
Từ đồng nghĩa
- Gladiateur au casque à crête (n.m): Đấu sĩ đội mũ sắt có mào (mô tả trang bị).
- Gladiateur lourdement armé (n.m): Đấu sĩ được vũ trang hạng nặng (mô tả chung).
Lưu ý
- Từ mirmillon là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, sách hoặc cuộc thảo luận về thời La Mã cổ đại, đặc biệt là về các đấu sĩ. Nó không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống đực
- (sử học) đấu sĩ mũ cá (đội mũ sắt có hình cá)