mirobolant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ lạ, lạ thường: Dùng để mô tả một điều gì đó rất kỳ quặc, khác thường hoặc khó tin.
- Phi thường, ngoạn mục: Có thể chỉ một điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ vì quá xuất sắc, hoành tráng hoặc phóng đại đến mức khó tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a raconté une histoire mirobolante. (Anh ấy đã kể một câu chuyện kỳ lạ/khó tin.)
- C'est un projet mirobolant qui coûterait des millions. (Đó là một dự án phi thường/nghìn tỷ sẽ tốn hàng triệu.)
- Ses promesses mirobolantes ne m'ont pas convaincu. (Những lời hứa viển vông/ngoạn mục của anh ta đã không thuyết phục được tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rêve mirobolant": Giấc mơ viển vông, kỳ lạ.
- Il poursuit un rêve mirobolant. (Anh ta đang theo đuổi một giấc mơ viển vông.)
"Idée mirobolante": Ý tưởng kỳ quặc, táo bạo.
- Arrête avec tes idées mirobolantes ! (Thôi đi với những ý tưởng kỳ quặc của cậu đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Mirabelle (danh từ): Một loại mận vàng nhỏ, không liên quan về nghĩa nhưng có cách viết gần giống.
- Mirobolamment (trạng từ): Một cách kỳ lạ, phi thường (ít dùng).
- Il a réussi mirobolamment. (Anh ấy đã thành công một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Extraordinaire: phi thường.
- Fantastique: kỳ diệu, tuyệt vời.
- Invraisemblable: khó tin.
- Exagéré: phóng đại, cường điệu.
Từ trái nghĩa
- Banal: tầm thường.
- Réaliste: thực tế.
- Ordinaire: bình thường.
- Modeste: khiêm tốn, giản dị.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mirobolant" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Nó thường mang sắc thái hơi châm biếm hoặc hoài nghi, chỉ những điều được coi là quá tốt, quá lớn hoặc quá kỳ lạ để có thể là thật.
tính từ
- (thân mật) kỳ lạ
- Projet mirobolantdự kiến kỳ lạ