miroitement

Học thuật
Thân thiện
miroitement

Le soleil crée un miroitement sur la surface du lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ánh lấp lánh, sự lấp lánh: Chỉ hiệu ứng ánh sáng dao động, lung linh, thường được tạo ra khi ánh sáng phản chiếu trên một bề mặt không bằng phẳng hoặc chuyển động, như trên mặt nước, kim loại đánh bóng, hoặc những vật thể bề mặt phản xạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le miroitement de l'eau sous le soleil était magnifique. (Ánh lấp lánh của mặt nước dưới ánh mặt trời thật tuyệt đẹp.)
    • On observe un léger miroitement sur la carrosserie de la voiture. (Người ta quan sát thấy một ánh lấp lánh nhẹ trên thân xe ô .)
    • Le miroitement des étoiles dans le ciel nocturne est poétique. (Sự lấp lánh của những vì sao trên bầu trời đêm thật nên thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miroitement de la chaleur": hiện tượng ánh sáng dao động do ảnh hưởng của nhiệt, thường thấy trên đường nhựa vào ngày nắng nóng hoặc trên sa mạc.

    • Le miroitement de la chaleur sur la route faussait la perception des distances. (Hiện tượng ánh sáng dao động do nhiệt trên đường làm sai lệch cảm nhận về khoảng cách.)
  • "Un miroitement d'espoir" (nghĩa ẩn dụ): một tia hy vọng le lói, mong manh.

    • Dans ses yeux, on pouvait voir un miroitement d'espoir. (Trong đôi mắt anh ấy, người ta có thể thấy một tia hy vọng le lói.)
Biến thể từ gần giống
  • Miroiter (động từ): lấp lánh, phản chiếu lung linh.

    • La surface du lac miroite au coucher du soleil. (Mặt hồ lấp lánh lúc hoàng hôn.)
  • Miroir (danh từ): gương, vật phản chiếu.

    • Elle se regarde dans le miroir. ( ấy nhìn mình trong gương.)
Từ đồng nghĩa
  • Chatoiement: sự lấp lánh nhiều màu sắc (thường dùng cho vải, lông chim, đá quý).
  • Scintillement: sự lấp lánh, nhấp nháy (thường dùng cho ánh sáng yếu hoặc ngắt quãng, như ánh sao, đèn).
  • Reflet: ánh phản chiếu, bóng phản chiếu.
Thành ngữ liên quan
  • Pas de miroitement sans lumière: Không ánh lấp lánh nào không ánh sáng. (Thành ngữ này nhấn mạnh nguyên nhân cần thiết để tạo ra hiệu ứng.)
  • Des promesses qui ne sont que du miroitement: Những lời hứa chỉảo ảnh lấp lánh. (Cụm từ này sử dụng nghĩa ẩn dụ để chỉ những điều hấp dẫn nhưng không thực tế hoặc giả dối.)
miroitement

Le soleil crée un miroitement sur la surface du lac.

danh từ giống đực
  1. ánh lấp lánh