mirror-image

/'mirə'imidʤ/
Học thuật
Thân thiện
mirror-image

A child holds up a butterfly to see its mirror-image in the glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình phản chiếu, hình ảnh phản chiếu trong gương: Chỉ hình ảnh giống hệt nhưng đối xứng ngược lại với vật thật, như khi nhìn thấy trong gương. Mọi bên trái bên phải đều bị đảo ngược.
    • Bản sao đối xứng, phiên bản đối xứng: Dùng để mô tả một thứ đó gần như giống hệt hoặc là bản sao hoàn hảo của một thứ khác, nhưng theo cách đối xứng trái-phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "ambulance" is often written in mirror-image on the front of the vehicle so it can be read correctly in a rear-view mirror. (Từ "ambulance" thường được viết dưới dạng hình phản chiếuphía trước xe để có thể đọc đúng qua gương chiếu hậu.)
    • The two buildings are mirror-images of each other, one on each side of the plaza. (Hai tòa nhà hình ảnh phản chiếu của nhau, mỗi tòa ở một bên của quảng trường.)
    • Her political views are a mirror-image of her father's. (Quan điểm chính trị của ấy một bản sao đối xứng hoàn hảo của cha .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be the mirror-image of something/someone": bản sao đối xứng hoàn hảo, rất giống nhưng theo cách đối lập hoặc đảo ngược.
    • The economic policies of the two candidates are mirror-images of each other. (Các chính sách kinh tế của hai ứng cử viên bản sao đối xứng của nhau.)
  • Trong toán học khoa học, "mirror-image" có thể mô tả các cấu trúc hoặc phân tử đối xứng nhưng không thể chồng khít lên nhau ( dụ: tính chiral).
Biến thể từ gần giống
  • Mirror (n/động từ): Gương / phản chiếu.
    • The lake mirrored the mountains perfectly. (Hồ nước phản chiếu những ngọn núi một cách hoàn hảo.)
  • Reflection (n): Sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết đối xứng trái-phải hoàn hảo).
    • She admired her reflection in the window. ( ấy ngắm nhìn hình phản chiếu của mình trong cửa kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Reverse image: Hình ảnh đảo ngược.
  • Counterpart: Đối tác, bản sao tương ứng (thường trong bối cảnh con người hoặc tổ chức).
  • Doppelgänger: Người giống hệt (chỉ về ngoại hình, không nhất thiết về tính đối xứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "mirror-image".)

Thành ngữ liên quan
  • Mirror image: Thường được dùng như một thành ngữ cố định với nghĩa như định nghĩa chính.
    • The two political parties have become mirror images, offering no real choice. (Hai đảng chính trị đã trở thành những hình ảnh phản chiếu, không đưa ra sự lựa chọn thực sự nào.)
mirror-image

A child holds up a butterfly to see its mirror-image in the glass.

danh từ
  1. hình phản chiếu