mirror-writing

/'mirə'raitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
mirror-writing

A child practices mirror-writing on a sheet of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự viết chữ ngược: Một kiểu viết trong đó các chữ cái từ được viết theo chiều ngược lại, từ phải sang trái, sao cho chỉ có thể đọc được bình thường khi nhìn vào hình ảnh phản chiếu của trong gương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Leonardo da Vinci's notebooks contain many examples of mirror-writing. (Các cuốn sổ tay của Leonardo da Vinci chứa nhiều dụ về chữ viết ngược.)
    • Some children with dyslexia may spontaneously produce mirror-writing. (Một số trẻ mắc chứng khó đọc có thể tự tạo ra chữ viết ngược một cách tự phát.)
    • The secret message was written in mirror-writing, so we needed a mirror to decode it. (Thông điệp bí mật được viết bằng chữ ngược, vậy chúng tôi cần một chiếc gương để giải mã .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in mirror-writing": được viết dưới dạng chữ ngược.

    • The entire diary entry was in mirror-writing. (Toàn bộ trang nhật ký được viết bằng chữ ngược.)
  • "to use mirror-writing": sử dụng kỹ thuật viết chữ ngược.

    • The artist used mirror-writing to keep his ideas private. (Nghệ sĩ đã sử dụng chữ viết ngược để giữ riêng tư ý tưởng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirror image (n): hình ảnh phản chiếu trong gương.

    • The left and right sides of the face are not perfect mirror images. (Hai bên trái phải của khuôn mặt không phải hình ảnh phản chiếu hoàn hảo.)
  • Reverse writing (n): cách viết ngược (có thể coi từ gần nghĩa, nhưng "mirror-writing" nhấn mạnh đặc tính cần gương để đọc).

Từ đồng nghĩa
  • Backward writing: viết ngược.
  • Retrograde script: chữ viết ngược chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "mirror-writing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mirror-writing")

mirror-writing

A child practices mirror-writing on a sheet of paper.

danh từ
  1. sự viết chữ ngược (theo hình phản chiếu của gương)