mirrored

Học thuật
Thân thiện
mirrored

The child stood before the mirrored wall in the dance studio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gương, được lắp gương: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể được phủ hoặc làm bằng gương, khả năng phản chiếu hình ảnh.
    • Giống như hình ảnh trong gương, đối xứng ngược: Mô tả một hình ảnh hoặc sự sắp xếp giống hệt nhưng đảo ngược trái-phải so với bản gốc, giống như hình ảnh phản chiếu trong gương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The walls of the dance studio were mirrored to help the students see their movements. (Các bức tường của phòng tập nhảy được lắp gương để giúp học sinh nhìn thấy động tác của mình.)
    • She bought a mirrored cabinet for the bathroom. ( ấy mua một chiếc tủ gương cho phòng tắm.)
    • The two halves of the butterfly's wings are perfectly mirrored. (Hai nửa cánh của con bướm đối xứng ngược hoàn hảo như hình trong gương.)
    • The artist created a mirrored image of the landscape in the lake's reflection. (Nghệ sĩ đã tạo ra một hình ảnh phản chiếu như trong gương của phong cảnh trên mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mirrored effect": Hiệu ứng gương, hiệu ứng phản chiếu.
    • The graphic designer used a mirrored effect to create a sense of symmetry. (Nhà thiết kế đồ họa đã sử dụng hiệu ứng gương để tạo cảm giác đối xứng.)
  • "Mirrored sunglasses": Kính râm gương.
    • He wore mirrored sunglasses that hid his eyes completely. (Anh ta đeo kính râm gương che khuất hoàn toàn đôi mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirror (n): Cái gương.
    • She looked at herself in the mirror. ( ấy nhìn mình trong gương.)
  • Mirror (v): Phản chiếu, phản ánh.
    • Her expression mirrored his own confusion. (Biểu cảm của ấy phản chiếu sự bối rối của chính anh ta.)
  • Reflective (adj): tính phản xạ, phản chiếu.
    • Cyclists wear reflective vests for safety. (Người đi xe đạp mặc áo phản quang để an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reflecting: Phản chiếu.
  • Specular (kỹ thuật): Gương, bề mặt nhẵn phản xạ ánh sáng.
  • Symmetrical (but reversed): Đối xứng (nhưng đảo ngược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'mirrored')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'mirrored')

mirrored

The child stood before the mirrored wall in the dance studio.

Adjective
  1. giống như, hay đặc điểm của một hình ảnh phản chiếu