mirthlessness

/mə:θlisnis/
Học thuật
Thân thiện
mirthlessness

A child's face shows mirthlessness at the rainy window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính buồn, sự không vui vẻ: Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu hẳn sự vui vẻ, tiếng cười hoặc niềm vui; sự u sầu, ảm đạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mirthlessness of the rainy day matched his mood. (Sự ảm đạm của ngày mưa phù hợp với tâm trạng của anh ta.)
    • There was a deep mirthlessness in her eyes despite her smile. ( một nỗi buồn sâu thẳm trong đôi mắt ấy bất chấp nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the mirthlessness of the situation": sự tẻ nhạt, thiếu niềm vui của một hoàn cảnh.
    • He couldn't ignore the mirthlessness of the formal dinner. (Anh ấy không thể phớt lờ sự tẻ nhạt của bữa tối trang trọng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirthless (tính từ): không vui, thiếu sự vui vẻ.
    • He gave a mirthless laugh. (Anh ấy cười một cách chẳng chút vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloom: sự u sầu, ảm đạm.
  • Joylessness: sự thiếu vui sướng, sự không niềm vui.
  • Sombreness: sự âm u, buồn tẻ.
Từ trái nghĩa
  • Mirth: sự vui vẻ, sự hân hoan.
  • Joy: niềm vui, sự hân hoan.
  • Gaiety: sự vui nhộn, sự hớn hở.
mirthlessness

A child's face shows mirthlessness at the rainy window.

danh từ
  1. tính buồn, sự không vui vẻ