mirthlessness
/mə:θlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính buồn, sự không vui vẻ: Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu hẳn sự vui vẻ, tiếng cười hoặc niềm vui; sự u sầu, ảm đạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mirthlessness of the rainy day matched his mood. (Sự ảm đạm của ngày mưa phù hợp với tâm trạng của anh ta.)
- There was a deep mirthlessness in her eyes despite her smile. (Có một nỗi buồn sâu thẳm trong đôi mắt cô ấy bất chấp nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the mirthlessness of the situation": sự tẻ nhạt, thiếu niềm vui của một hoàn cảnh.
- He couldn't ignore the mirthlessness of the formal dinner. (Anh ấy không thể phớt lờ sự tẻ nhạt của bữa tối trang trọng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Mirthless (tính từ): không vui, thiếu sự vui vẻ.
- He gave a mirthless laugh. (Anh ấy cười một cách chẳng chút vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Gloom: sự u sầu, ảm đạm.
- Joylessness: sự thiếu vui sướng, sự không có niềm vui.
- Sombreness: sự âm u, buồn tẻ.
Từ trái nghĩa
- Mirth: sự vui vẻ, sự hân hoan.
- Joy: niềm vui, sự hân hoan.
- Gaiety: sự vui nhộn, sự hớn hở.
danh từ
- tính buồn, sự không vui vẻ