misérabiliste

Học thuật
Thân thiện
misérabiliste

Un écrivain misérabiliste décrit la pauvreté dans son roman.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà văn khuynh hướng tả khổ: Chỉ một tác giả văn học xu hướng tập trung miêu tả những khía cạnh đau khổ, nghèo đói bi thảm của cuộc sống trong tác phẩm của mình.
    • Nhà điện ảnh khuynh hướng tả khổ: Chỉ một đạo diễn hoặc nhà làm phim xu hướng tập trung thể hiện những cảnh đời khốn khó, bất hạnh đau thương trong các tác phẩm điện ảnh của mình.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về khuynh hướng tả khổ: Miêu tả một phong cách, quan điểm hoặc tác phẩm đặc điểm tập trung vào sự khốn cùng, đau khổ những mặt tối của xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Certains critiques l'ont qualifié de misérabiliste. (Một số nhà phê bình đã gán cho ông ấynhà văn khuynh hướng tả khổ.)
    • Ce cinéaste est un misérabiliste qui montre toujours la pauvreté en banlieue. (Nhà làm phim nàymột nhà điện ảnh khuynh hướng tả khổ, người luôn thể hiện cảnh nghèo khóngoại ô.)
  • Tính từ:

    • Son approche misérabiliste de la réalité sociale a été controversée. (Cách tiếp cận thiên về tả khổ của anh ấy đối với hiện thực xã hội đã gây tranh cãi.)
    • Un film au ton misérabiliste. (Một bộ phim giọng điệu tả khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une vision misérabiliste": một cái nhìn bi quan, chỉ tập trung vào những khía cạnh đau khổ.

    • Il faut éviter une vision misérabiliste de l'histoire. (Cần tránh một cái nhìn chỉ thấy toàn khổ đau về lịch sử.)
  • "littérature misérabiliste": nền văn học chuyên tả cảnh khốn cùng.

    • Ce mouvement a parfois été accusé de produire une littérature misérabiliste. (Trào lưu này đôi khi bị cáo buộcsản sinh ra một nền văn học tả khổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Misérabilisme (danh từ): chủ nghĩa tả khổ, khuynh hướng nghệ thuật tập trung miêu tả sự khốn cùng.
    • Le misérabilisme de certains films peut être difficile à supporter. (Chủ nghĩa tả khổ trong một số bộ phim có thể khó chịu đựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pessimiste (tính từ/danh từ): bi quan, người bi quan (nhấn mạnh sự tiêu cực nói chung).
  • Noir (tính từ): u ám, ảm đạm (dùng cho phong cách, đặc biệt trong điện ảnh hoặc văn học).
Từ trái nghĩa
  • Idyllique (tính từ): thanh bình, yên ả, đẹp như tranh vẽ.
  • Optimiste (tính từ/danh từ): lạc quan, người lạc quan.
  • Édulcoré (tính từ): được làm ngọt ngào, được tô hồng (hiện thực).
misérabiliste

Un écrivain misérabiliste décrit la pauvreté dans son roman.

tính từ
  1. xem misérabilisme
danh từ
  1. nhà văn khuynh hướng tả khổ, nhà điện ảnh khuynh hướng tả khổ