miséricordieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khoan dung, độ lượng, nhân từ: Chỉ đức tính của một người sẵn sàng tha thứ, thương xót và không trừng phạt người khác một cách khắc nghiệt, đặc biệt khi họ đáng lẽ phải chịu sự trừng phạt đó. Từ này thường mang sắc thái trang trọng và có liên hệ mạnh mẽ với lòng thương xót mang tính tôn giáo hoặc đạo đức cao cả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dieu est miséricordieux. (Thượng đế là đấng nhân từ.)
- Le juge a été miséricordieux envers l'accusé. (Vị thẩm phán đã khoan dung với bị cáo.)
- Elle a un cœur miséricordieux. (Cô ấy có một trái tim độ lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être miséricordieux envers quelqu'un": tỏ lòng khoan dung/độ lượng với ai đó.
- Il faut apprendre à être miséricordieux envers ses ennemis. (Phải học cách khoan dung với kẻ thù của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Miséricorde (danh từ từ giống cái): lòng thương xót, lòng khoan dung.
- Il a imploré la miséricorde du roi. (Hắn ta đã cầu xin lòng khoan dung của nhà vua.)
- Miséricordieusement (trạng từ): một cách khoan dung, độ lượng.
- Il a été traité miséricordieusement. (Anh ta đã được đối xử một cách khoan dung.)
Từ đồng nghĩa
- Clément: khoan hồng, nhân từ (thường dùng cho người có quyền lực).
- Indulgent: dễ dãi, khoan dung (có thể mang nghĩa ít trang trọng hơn).
- Compatissant: đầy lòng trắc ẩn, thương cảm.
Từ trái nghĩa
- Impitoyable: không khoan nhượng, tàn nhẫn.
- Sévère: nghiêm khắc, khắc nghiệt.
- Implacable: không thể lay chuyển, không khoan dung.