mis-spelling
/'mis'speliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗi chính tả: Một từ được viết không đúng với cách viết chuẩn hoặc được chấp nhận. Đây là kết quả của việc viết sai chính tả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a mis-spelling in the third paragraph. (Có một lỗi chính tả trong đoạn văn thứ ba.)
- The teacher corrected the mis-spelling in my essay. (Giáo viên đã sửa lỗi chính tả trong bài luận của tôi.)
- Common mis-spellings include "recieve" instead of "receive". (Những lỗi chính tả phổ biến bao gồm việc viết "recieve" thay vì "receive".)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contain a mis-spelling": có chứa một lỗi chính tả.
- The official document should not contain any mis-spelling. (Tài liệu chính thức không nên chứa bất kỳ lỗi chính tả nào.)
"to point out a mis-spelling": chỉ ra một lỗi chính tả.
- My colleague kindly pointed out a mis-spelling in my report. (Đồng nghiệp của tôi đã tử tế chỉ ra một lỗi chính tả trong báo cáo của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Misspell (động từ): viết sai chính tả.
- Be careful not to misspell this word. (Hãy cẩn thận đừng viết sai chính tả từ này.)
Spelling (danh từ): cách viết chính tả, sự đánh vần.
- The spelling of this word is difficult. (Cách viết chính tả của từ này thật khó.)
Từ đồng nghĩa
- Spelling error: lỗi chính tả.
- Orthographic error: lỗi chính tả (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mis-spelling".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mis-spelling" một cách cụ thể.)