mis-spend

/'mis'spend/
Học thuật
Thân thiện
mis-spend

A young man mis-spends his afternoon playing video games instead of studying.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (mis-spent, mis-spent):
    • Tiêu phí, bỏ phí, uổng phí: Hành động sử dụng một thứ đó, đặc biệt thời gian, tiền bạc, hoặc năng lực, một cách không khôn ngoan, không hiệu quả hoặc cho những mục đích vô ích, dẫn đến sự lãng phí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He deeply regrets having mis-spent his inheritance on frivolous luxuries. (Anh ấy hối hận sâu sắc đã tiêu phí gia tài của mình vào những thứ xa xỉ phù phiếm.)
    • The report criticizes the government for mis-spending public funds. (Báo cáo chỉ trích chính phủ đã bỏ phí ngân sách công.)
    • She felt she had mis-spent her youth and missed many opportunities. ( ấy cảm thấy mình đã uổng phí tuổi trẻ bỏ lỡ nhiều cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mis-spend one's time/energy": lãng phí thời gian/sức lực.
    • Don't mis-spend your energy on arguments that lead nowhere. (Đừng bỏ phí sức lực vào những cuộc tranh cãi không đi đến đâu.)
  • "a mis-spent life/youth": một cuộc đời/tuổi trẻ bị hoang phí.
    • The novel tells the story of a man reflecting on his mis-spent life. (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về một người đàn ông suy ngẫm về cuộc đời bỏ phí của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mis-spent (adj): (đã bị) tiêu phí, lãng phí. Thường dùng như tính từ trong các cụm danh từ.
    • a mis-spent fortune (một gia tài bị tiêu phí)
    • mis-spent youth (tuổi xuân bỏ phí)
  • Mis-spending (danh động từ): hành động tiêu phí, sự lãng phí.
    • The audit revealed serious mis-spending. (Cuộc kiểm toán đã tiết lộ sự lãng phí nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Squander: phung phí, vung tay quá trán (thường về tiền bạc).
  • Waste: lãng phí, bỏ phí (nghĩa rộng phổ biến nhất).
  • Fritter away: tiêu tán, xài phung phí từng chút một.
Từ trái nghĩa
  • Invest: đầu (một cách khôn ngoan).
  • Utilize/Save: tận dụng/tiết kiệm.
  • Manage prudently: quản lý một cách thận trọng.
mis-spend

A young man mis-spends his afternoon playing video games instead of studying.

ngoại động từ mis-spent /'mis'spent/
  1. tiêu phí, bỏ phí, uổng phí
    • mis-spent youth
      tuổi xuân bỏ phí