misalignment

misalignment

The carpenter noticed a slight misalignment between the two wooden boards.

Định nghĩa

Danh từ: Sự không thẳng hàng, sự sai lệch vị trí – "misalignment" dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống các vật thể, bộ phận, hoặc yếu tố không được sắp xếp đúng vị trí, không thẳng hàng, hoặc không khớp với nhau một cách chính xác.

dụ sử dụng
  • (Sự không thẳng hàng của các bánh xe khiến xe bị rung lắc.)
  • (Trong bức ảnh, một sự sai lệch nhỏ giữa hai lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Misalignment in communication": sự không ăn khớp trong giao tiếp, chỉ tình trạng hiểu lầm hoặc thiếu đồng thuận giữa các bên.
    • The misalignment in communication led to project delays. (Sự không ăn khớp trong giao tiếp đã dẫn đến sự chậm trễ của dự án.)
  • "Strategic misalignment": sự sai lệch về chiến lược, khi mục tiêu hoặc hành động của các bộ phận trong tổ chức không đồng nhất.
    • Strategic misalignment between departments can reduce overall efficiency. (Sự sai lệch chiến lược giữa các phòng ban có thể làm giảm hiệu quả tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Misaligned (tính từ): bị sai lệch, không thẳng hàng.
    • The misaligned gears caused the machine to malfunction. (Các bánh răng bị sai lệch khiến máy móc hoạt động sai.)
  • Alignment (danh từ): sự thẳng hàng, sự căn chỉnh.
    • Proper alignment of the wheels is crucial for safety. (Sự căn chỉnh đúng các bánh xe rất quan trọng cho sự an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Discrepancy: sự khác biệt, sự không nhất quán.
  • Mismatch: sự không phù hợp, sự không khớp.
  • Imbalance: sự mất cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • The two parts are misaligned. (Hai bộ phận bị sai lệch.)
Thành ngữ liên quan
    • The printer is out of alignment, so the text is crooked. (Máy in bị lệch khỏi sự thẳng hàng, nên chữ bị xiên.)