misanthropique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ghét người, ghét đời, khinh thị loài người: "Misanthropique" mô tả thái độ, tính cách hoặc quan điểm của một người có sự căm ghét, không tin tưởng hoặc khinh miệt đối với nhân loại nói chung. Từ này thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est devenu misanthropique après avoir été trahi. (Anh ấy trở nên ghét người sau khi bị phản bội.)
- Un point de vue misanthropique sur la société. (Một quan điểm ghét đời về xã hội.)
- Le vieil homme menait une vie misanthropique, loin de la ville. (Ông lão sống một cuộc đời ghét người, xa cách thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Humeur misanthropique": Tâm trạng chán ghét con người.
- Il est d'une humeur misanthropique aujourd'hui, évite-le. (Hôm nay anh ta đang trong tâm trạng ghét đời, hãy tránh anh ta ra.)
- "Écrits misanthropiques": Những tác phẩm viết thể hiện sự ghét người.
- Ses écrits misanthropiques reflètent sa déception envers l'humanité. (Những tác phẩm ghét đời của ông phản ánh sự thất vọng của ông đối với nhân loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Misanthropie (danh từ giống cái): Chủ nghĩa ghét người, tính ghét người.
- Sa misanthropie l'isole de tous. (Chủ nghĩa ghét người của anh ta khiến anh ta cô lập với tất cả mọi người.)
- Misanthrope (danh từ): Người ghét đời, kẻ ghét người.
- C'est un misanthrope qui fuit la compagnie des autres. (Đó là một kẻ ghét đời, người trốn tránh sự giao thiệp với người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Antisocial: Chống đối xã hội, không thích giao tiếp.
- Cynique: Hoài nghi, hay châm biếm (có thể biểu hiện sự khinh miệt tương tự).
- Insociable: Khó gần, không thích giao du.
Từ trái nghĩa
- Philanthrope: Yêu người, nhân ái.
- Sociable: Hòa đồng, dễ gần.
- Altruiste: Vị tha.
tính từ
- (văn học) ghét người