misanthropist

misanthropist

A misanthropist sits alone on a park bench, ignoring the cheerful crowd.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người ghét loài người: "misanthropist" chỉ một người thái độ thù ghét, không tin tưởng hoặc tránh người khác nói chung. Người này thường xu hướng độc, bi quan về bản chất con người.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một người ghét loài người thực sự, tránh xa mọi buổi tụ tập xã hội.)
  • (Ông già đã trở thành một người ghét loài người sau nhiều năm bị phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cynical misanthropist": một người ghét loài người mang tính hoài nghi, thường chỉ trích mọi hành vi của con người ích kỷ.

    • The novelist portrayed his protagonist as a cynical misanthropist. (Tiểu thuyết gia đã khắc họa nhân vật chính của mình như một người ghét loài người hoài nghi.)
  • "a reclusive misanthropist": một người ghét loài người sống ẩn dật, hoàn toàn tách biệt khỏi xã hội.

    • The billionaire lived as a reclusive misanthropist in his mountain estate. (Tỷ phú sống như một người ghét loài người ẩn dật trong khu điền trang trên núi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Misanthropic (adj): tính chất ghét loài người.
    • His misanthropic views made him unpopular. (Quan điểm ghét loài người của ông ta khiến ông ta không được ưa chuộng.)
  • Misanthropy (n): sự ghét loài người, thái độ thù ghét con người nói chung.
    • Misanthropy often stems from repeated disappointments in relationships. (Sự ghét loài người thường bắt nguồn từ những thất vọng lặp đi lặp lại trong các mối quan hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cynic: người hoài nghi, thường nghi ngờ động cơ tốt của người khác.
  • Hater: người ghét (thông tục), chỉ người ác cảm mạnh mẽ với người khác hoặc một nhóm người.
  • Misanthrope: từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay thế cho "misanthropist".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "misanthropist". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "avoid" (tránh ) hoặc "shun" (xua đuổi) để mô tả hành vi của người này.
Thành ngữ liên quan
  • "A lone wolf": kẻ sói đơn độc, chỉ người thích sống một mình, không muốn kết bạn hoặc hòa nhập.

    • After the divorce, he became a lone wolf, much like a misanthropist. (Sau khi ly hôn, anh ta trở thành kẻ sói đơn độc, giống như một người ghét loài người.)
  • "To hate the human race": ghét loài người, diễn tả trực tiếp thái độ của một misanthropist.

    • He doesn't just dislike people; he truly hates the human race. (Anh ta không chỉ không thích người khác; anh ta thực sự ghét loài người.)