misarrangement

/'misə'reindʤmənt/
Học thuật
Thân thiện
misarrangement

The books on the shelf are in a noticeable misarrangement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sắp xếp sai, sự bố trí không đúng: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc sắp đặt các vật, thông tin hoặc yếu tố theo một trật tự không chính xác, không hợp hoặc không phù hợp với mục đích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The misarrangement of the files made it impossible to find the contract. (Sự sắp xếp sai lệch các hồ sơ khiến việc tìm hợp đồng trở nên bất khả thi.)
    • Due to a misarrangement in the schedule, two important meetings were set for the same time. (Do một sự sắp xếp sai trong lịch trình, hai cuộc họp quan trọng đã được đặt vào cùng một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead to misarrangement": dẫn đến sự sắp xếp sai.

    • Poor communication often leads to misarrangement of tasks. (Giao tiếp kém thường dẫn đến sự sắp xếp sai các nhiệm vụ.)
  • "a case of misarrangement": một trường hợp sắp xếp sai.

    • The chaos in the warehouse was a clear case of misarrangement. (Sự hỗn loạn trong nhà kho một trường hợp sắp xếp sai rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Misarrange (động từ): sắp xếp sai.

    • Be careful not to misarrange the pages of the report. (Hãy cẩn thận đừng sắp xếp sai các trang của báo cáo.)
  • Arrangement (danh từ): sự sắp xếp, sự bố trí.

  • Disarrangement (danh từ): sự làm rối loạn, sự xáo trộn (nhấn mạnh vào trạng thái lộn xộn hơn việc sắp xếp sai).
Từ đồng nghĩa
  • Disorder: sự lộn xộn, sự mất trật tự.
  • Disorganization: sự thiếu tổ chức, sự hỗn loạn.
  • Mismanagement: sự quản lý tồi, sự sắp xếp kém hiệu quả.
Từ trái nghĩa
  • Arrangement: sự sắp xếp.
  • Order: trật tự, sự ngăn nắp.
  • Organization: sự tổ chức, sự sắp đặt hệ thống.
misarrangement

The books on the shelf are in a noticeable misarrangement.

danh từ
  1. sự sắp xếp sai