misbecoming

/'misbi'kʌmiɳ/
Học thuật
Thân thiện
misbecoming

Her loud laughter was misbecoming in the quiet library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó coi, không thích hợp: Chỉ hành vi, thái độ hoặc cách ăn mặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội, đạo đức hoặc địa vị, gây ra ấn tượng xấu.
    • Không xứng: Chỉ điều đó không tương xứng, không phù hợp với phẩm giá, vị trí hoặc danh tiếng của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His rude comments were misbecoming of a gentleman. (Những bình luận thô lỗ của anh ta thật khó coi đối với một quý ông.)
    • Such loud laughter is misbecoming in a library. (Tiếng cười lớn như vậy thật không thích hợp trong thư viện.)
    • It is misbecoming for a judge to show bias. (Việc một thẩm phán thể hiện sự thiên vị không xứng với chức vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "misbecoming to/for someone": không thích hợp/xứng với ai.
    • That outfit is misbecoming for a formal ceremony. (Bộ trang phục đó không thích hợp cho một buổi lễ trang trọng.)
  • "misbecoming of someone": không xứng với (phẩm chất, địa vị của) ai.
    • Her angry outburst was misbecoming of a company director. (Cơn thịnh nộ của ấy không xứng với một giám đốc công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbecoming (adj): (từ gần nghĩa hơn, phổ biến hơn) không thích hợp, không đứng đắn, làm mất thể diện.
    • Conduct unbecoming of an officer. (Hành vi không xứng của một sĩ quan.)
  • Indecorous (adj): (trang trọng) thiếu trang nhã, không đúng phép tắc.
  • Unseemly (adj): không đứng đắn, không phải phép.
Từ đồng nghĩa
  • Improper: không đúng, không thích hợp.
  • Inappropriate: không phù hợp.
  • Unbefitting: không xứng, không phù hợp.
  • Undignified: làm mất phẩm giá, không đứng đắn.
Từ trái nghĩa
  • Becoming: thích hợp, đứng đắn, làm tăng vẻ đẹp.
  • Appropriate: thích hợp.
  • Fitting: phù hợp.
  • Seemly: đứng đắn, phải phép.
Lưu ý sử dụng
  • "Misbecoming" một tính từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "unbecoming". thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để phê phán hành vi, cử chỉ.
  • Từ này thường mô tả sự không phù hợp với các chuẩn mực về đạo đức, nghề nghiệp hoặc xã hội được kỳ vọng.
misbecoming

Her loud laughter was misbecoming in the quiet library.

tính từ
  1. khó coi, không thích hợp, không xứng