misbehavior

misbehavior

The teacher addresses the student's misbehavior in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi sai trái, hành vi không đúng đắn: "misbehavior" chỉ hành động hoặc cách cư xử không phù hợp với chuẩn mực đạo đức, quy tắc xã hội hoặc kỳ vọng thông thường. Từ này thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự vi phạm quy tắc hoặc gây rối.
    • Hành vi xấu, vô kỷ luật: Trong bối cảnh giáo dục hoặc gia đình, "misbehavior" thường dùng để chỉ hành vi không nghe lời, nghịch ngợm hoặc thiếu tôn trọng.
dụ sử dụng
  • (Giáo viên phải giải quyết hành vi sai trái của học sinh trong lớp.)
  • (Hành vi sai trái liên tục có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
  • (Cha mẹ thường lo lắng về hành vi không đúng đắn của con cáitrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Misbehavior" trong ngữ cảnh pháp : Đôi khi từ này được dùng để chỉ hành vi vi phạm quy định hoặc luật lệ, nhưng thường nhẹ hơn so với "crime" (tội phạm).

    • The court warned the defendant about his misbehavior during the trial. (Tòa án đã cảnh cáo bị cáo về hành vi sai trái của anh ta trong phiên tòa.)
  • "Misbehavior" trong tâm lý học: Chỉ các hành vi lệch lạc, có thể triệu chứng của rối loạn tâm lý hoặc xã hội.

    • Child misbehavior is often a sign of underlying emotional issues. (Hành vi sai tráitrẻ em thường dấu hiệu của các vấn đề cảm xúc tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Misbehave (động từ): cư xử sai trái, hành vi không đúng.
    • The child misbehaved during the ceremony. (Đứa trẻ đã cư xử sai trái trong buổi lễ.)
  • Misbehaving (tính từ): đang hành vi sai trái.
    • The misbehaving student was sent to the principal's office. (Học sinh đang hành vi sai trái đã bị gửi đến văn phòng hiệu trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrongdoing: hành vi sai trái, vi phạm.
  • Misconduct: hành vi sai trái, thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc đạo đức.
  • Naughtiness: tính tinh nghịch, hành vi nghịch ngợm (thường nhẹ hơn, dùng cho trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act up: cư xử sai trái, gây rối.
    • The kids acted up during the movie. ( trẻ đã cư xử sai trái trong suốt bộ phim.)
  • Mess around: nghịch ngợm, làm việc vô bổ.
    • Stop messing around and focus on your homework. (Đừng nghịch ngợm nữa tập trung vào bài tập về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of line: vượt quá giới hạn, hành vi sai trái.
    • His comments were completely out of line. (Những bình luận của anh ta hoàn toàn hành vi sai trái.)
  • Step out of line: lệch khỏi quy tắc, hành vi không đúng.
    • If you step out of line, you will be punished. (Nếu bạn hành vi sai trái, bạn sẽ bị phạt.)

Từ gần giống