misbehaviour

/'misbi'heivjə/
Học thuật
Thân thiện
misbehaviour

The teacher addresses the student's misbehaviour in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi xấu, cách cư xử không đúng đắn: Chỉ hành động hoặc cách ứng xử không phù hợp, vi phạm các quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức thông thường. Thường dùng để nói về trẻ em hoặc học sinh.
    • Hạnh kiểm xấu: Trong bối cảnh giáo dục hoặc đánh giá phẩm chất, chỉ thái độ hành vi tổng thể không tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher had to report the student's constant misbehaviour to the principal. (Giáo viên phải báo cáo hành vi xấu liên tục của học sinh đó với hiệu trưởng.)
    • His misbehaviour at the dinner party embarrassed his parents. (Cách cư xử xấu của anh ta tại bữa tiệc tối đã làm bố mẹ anh ta xấu hổ.)
    • The school has a strict policy against any form of misbehaviour. (Trường học chính sách nghiêm khắc chống lại mọi hình thức hạnh kiểm xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be guilty of misbehaviour": phạm lỗi về hành vi, hành vi sai trái.
    • The official was dismissed for being guilty of serious misbehaviour. (Viên chức đó bị cách chức phạm lỗi hành vi nghiêm trọng.)
  • "Gross misbehaviour": hành vi xấu nghiêm trọng, hành vi sai trái trầm trọng.
    • Gross misbehaviour is a valid reason for immediate termination of the contract. (Hành vi xấu nghiêm trọng lý do chính đáng để chấm dứt hợp đồng ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Misbehave (động từ): cư xử không đúng, hành xử xấu.
    • The child promised not to misbehave again. (Đứa trẻ hứa sẽ không cư xử xấu nữa.)
  • Misbehaved (tính từ/động từ quá khứ phân từ): đã hành vi xấu.
    • The misbehaved student was given detention. (Học sinh hành vi xấu bị phạt giữ lại trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Misconduct (danh từ): hành vi sai trái, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp.
  • Impropriety (danh từ): hành vi không đứng đắn, không phù hợp.
  • Naughtiness (danh từ): sự nghịch ngợm, hư hỏng (thường dùng cho trẻ em).
Từ trái nghĩa
  • Good behaviour (danh từ): hành vi tốt, hạnh kiểm tốt.
  • Decorum (danh từ): phép tắc, sự đứng đắn trong cách cư xử.
misbehaviour

The teacher addresses the student's misbehaviour in the classroom.

danh từ
  1. hạnh kiểm xấu; cách cư xử xấu; cách ăn ở bậy bạ

Từ đồng nghĩa