misbranded

Học thuật
Thân thiện
misbranded

The inspector discovered misbranded products on the store shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị dán nhãn hiệu sai; bị gắn nhãn hiệu giả vào: Mô tả một sản phẩm (thường thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm) nhãn mác chứa thông tin sai lệch, không chính xác hoặc giả mạo so với thực tế của sản phẩm đó, vi phạm các quy định pháp luật hiện hành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The FDA recalled the misbranded supplements because their labels listed incorrect ingredients. (Cục Quản lý Thực phẩm Dược phẩm đã thu hồi các thực phẩm chức năng bị dán nhãn sai nhãn của chúng liệt kê sai thành phần.)
    • Authorities seized a shipment of misbranded luxury handbags. (Nhà chức trách đã tịch thu một hàng túi xách hàng hiệu bị gắn nhãn hiệu giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered misbranded": bị coi /dán nhãn sai.
    • A product can be considered misbranded if its label is misleading. (Một sản phẩm có thể bị coi dán nhãn sai nếu nhãn mác của gây hiểu lầm.)
  • "misbranded goods/products": hàng hóa/sản phẩm bị dán nhãn sai.
    • The sale of misbranded goods is illegal in most countries. (Việc bán hàng hóa bị dán nhãn sai bất hợp pháphầu hết các quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Misbrand (động từ): dán nhãn sai, gắn nhãn hiệu giả.
    • It is a serious offense to misbrand pharmaceutical products. (Việc dán nhãn sai các sản phẩm dược phẩm một hành vi vi phạm nghiêm trọng.)
  • Mislabel (động từ): dán nhãn sai (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về nhãn hiệu còn về thông tin khác).
    • The company was fined for mislabeling the country of origin. (Công ty bị phạt dán nhãn sai nước xuất xứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsely labeled: bị dán nhãn giả/sai.
  • Incorrectly branded: bị gắn nhãn hiệu không chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "misbranded")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù phổ biến nào sử dụng từ "misbranded")

misbranded

The inspector discovered misbranded products on the store shelf.

Adjective
  1. bị dán nhãn hiệu sai; bị gắn nhãn hiệu giả vào

Từ tương tự